-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Công dụng:
Trong thực phẩm
- Sử dụng như chất làm đặc, làm dày và ổn định, tạo độ nhớt với kí hiệu E415 trong nước sốt salad, nước sốt thịt và rau quả, sản phẩm sữa,… và các thức ăn làm từ bôt không có chất gluten, giúp cho bột dính chặt, tính đàn hồi cao.
- Là một phụ gia ổn định vị, chất liên kết giúp phân tán gia vị và các thành phần đồng đều như trong dầu trộn salad, vì nó có độ nhớt, giúp ngăn tách dầu bằng cách ổn định nhũ tương.
- Dùng làm chất làm đặc, dẻo (giống gelatine) và là chất ổn định thành phần.
- Ngăn chặn sự hình thành của những tinh thể băng (đá nhỏ trong kem), tạo sự ổn định tốt và giữ cho kem được mướt, mịn màng.
Trong mỹ phẩm
- Xanthan Gum trộn với bùn hay còn gọi là khoáng sét để tạo nên trạng thái gel cho sản phẩm và đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm các sản phẩm mỹ phẩm.
-Tạo sự đồng nhất thành phần trong kem đánh răng
- Ngoài ra, nó cũng được thấy trong thành phần kem dưỡng, dầu gội và ngành dược, dầu khí,…
Xanthan Gum là một chất làm dày và ổn định thực phẩm được sản xuất bằng phương pháp lên men vi sinh từ vi khuẩn Xanthomonas campestris.
👉 Mã phụ gia: E415
👉 Xuất xứ phổ biến:
👉 Xanthan Gum KHÔNG phải là chất bảo quản
✔ Vai trò chính:
❌ Không có tác dụng:
👉 Gồm:
👉 Rất quan trọng trong:
👉 Dùng trong:
👉 Xanthan Gum:
➡️ Giữ cấu trúc ổn định
👉 Đặc biệt:
✔ Tạo đặc cực mạnh
✔ Tan được trong nước lạnh
✔ Ổn định pH rộng
✔ Dùng liều thấp
✔ Hiệu quả cao
👉 Thường:
👉 Tùy mục đích:
| Tiêu chí | Xanthan | Guar |
|---|---|---|
| Độ nhớt | Rất cao | Cao |
| Ổn định pH | Rất tốt | Trung bình |
| Ứng dụng | Sốt, đồ uống | Bánh, sữa |
👉 CÓ
👉 Là chất xơ hòa tan
👉 Vì:
👉 Phù hợp:
⚠️ Không dùng quá liều:
⚠️ Tránh đổ trực tiếp vào nước:
⚠️ Bảo quản: