-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Công dụng:
- Dùng thay cho đường kính trong các món ăn, đồ uống, phù hợp với người ăn kiêng
- Dùng thay đường kính khi sử dùng để chế biến thực phẩm, làm bánh kẹo, đồ ăn, pha chế các loại nước uống hàng ngày như trà, cà phê, nước ép trái cây,
Ưu điểm:
- Isomalt không bị phân hủy bởi các vi khuẩn trong miệng, vì vậy mà isomalt ít gây ra các vấn đề về răng miệng như sâu răng.
- Isomalt có chỉ số GI thấp hơn rất nhiều so với đường mía/ đường ăn thông thường, vì vậy Isomalt không gây ảnh hưởng tới việc tăng đường huyết trong cơ thể.
- Isomalt cũng có hương vị và cấu trúc khác so với đường ăn thông thường. Isomalt ít ngọt hơn đường mía và có vị ngọt thanh, ngọt dịu.
- Isomalt cũng có điểm tan chảy thấp hơn đường mía thông thường, vì vậy isomalt hay được dùng trong việc sản xuất các loại kẹo cứng có tuổi thọ lâu hơn.
- Isomalt có chỉ số calo thấp bằng ½ đường thông thường
Isomalt là một chất tạo ngọt thuộc nhóm đường rượu (polyol), được sử dụng để:
👉 Mã phụ gia:
👉 Nguồn gốc:
👉 Isomalt:
➡️ Phù hợp:
✔ Không gây sâu răng
✔ GI thấp – thân thiện người tiểu đường
✔ Không hút ẩm mạnh (ít dính)
✔ Ổn định nhiệt cao
✔ Texture đẹp cho kẹo
| Tiêu chí | Isomalt | Sorbitol | Xylitol |
|---|---|---|---|
| Độ ngọt | 45–65% | ~60% | ~100% |
| Calo | Thấp | Thấp | Thấp |
| Hậu vị | Dịu | Mát | Mát |
| Ứng dụng | Kẹo cứng | Bánh | Kẹo cao su |
👉 Thường:
👉 Có thể thay thế phần lớn đường
👉 CÓ
👉 Lưu ý:
👉 Vì:
👉 Phổ biến trong:
⚠️ Không ngọt bằng đường → cần phối thêm sweetener
⚠️ Dùng nhiều có thể gây đầy bụng
⚠️ Bảo quản: