Glycine (Bio-Hàn Quốc)

Xuất xứ: Hàn Quốc Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Ngoại quan: Dạng tinh thể, màu trắng, vị ngọt

Qui cách đóng gói: 20kg/bao-25kg/bao

Xuất xứ Hàn Quốc

Công thức hóa học : C2H5NO2, CH2NH2COOH

Tên gọi khác: Glycine, aminoacetic acid

Độ pH: 5.5-7.0 pH

Công dụng: 

Được sử dụng cho các sản phẩm thủy sản, bột nêm, gia vị mì và nước chấm.

- Glycine tạo hương vị thơm ngon, tạo vị umami cho các sản phẩm thịt, thủy hải sản

- Glycine làm giảm các vị khác như: vị đắng, vị chua, vị mặn, làm cho sản phẩm có vị ngọt dịu
- Glycine làm cho có màu nâu vàng, tạo mùi vị Caramel
- Glycine chất tăng độ đạm cho nước chấm, nước trái cây, sữa đậu nành

- Glycine dùng làm phụ gia cho thức ăn gia súc và vật nuôi.

- Glycine còn được dùng làm chất tạo ngọt, tăng hương vị và được bổ sung vào thực phẩm, thức uống chứa protein.Glycine còn tham gia vào thành phần thuốc nhằm làm tăng khả năng hấp thu thuốc của dạ dày.

 

Glycine là gì?

Glycine là một axit amin đơn giản nhất, thuộc nhóm amino acid không thiết yếu, có vai trò quan trọng trong:

  • Cấu trúc protein
  • Chuyển hóa cơ thể
  • Ứng dụng thực phẩm

👉 Trong ngành thực phẩm, Glycine được dùng như:

  • Chất điều vị (flavor enhancer)
  • Chất tạo ngọt nhẹ

Thành phần & cấu trúc của Glycine

🔬 Công thức hóa học

  • C₂H₅NO₂

🔹 Đặc điểm vật lý

  • Dạng bột tinh thể trắng
  • Vị ngọt nhẹ (≈ 0.6 – 0.8 lần đường)
  • Tan tốt trong nước
  • Không mùi

Nguồn gốc Glycine Bio Hàn Quốc

👉 Glycine thực phẩm thường được:

  • Sản xuất bằng công nghệ sinh học (Bio)
  • Đảm bảo độ tinh khiết cao

👉 Xuất xứ:

  • Hàn Quốc (chất lượng ổn định, tiêu chuẩn cao)

Cơ chế hoạt động trong thực phẩm

👉 Glycine:

  • Tác động lên vị giác
  • Làm dịu vị mặn/chua

➡️ Giúp:

  • Cân bằng hương vị
  • Tăng độ “umami nhẹ”

Công dụng của Glycine trong thực phẩm

🍬 1. Tạo ngọt nhẹ

  • Ngọt dịu, không gắt
  • Không gây hậu vị khó chịu

🧂 2. Điều vị

  • Làm mềm vị mặn
  • Giảm chua gắt

🍜 3. Tăng vị umami nhẹ

  • Hỗ trợ bột ngọt (MSG)
  • Làm tròn vị

🍖 4. Ứng dụng trong thịt

  • Tăng vị tự nhiên
  • Giảm mùi tanh

🛡️ 5. Ổn định sản phẩm

  • Giữ hương vị ổn định

Ứng dụng thực tế

🍜 Gia vị & bột nêm

  • Hạt nêm
  • Gia vị tổng hợp

🍬 Kẹo

  • Kẹo ít đường
  • Kẹo chức năng

🍖 Thịt chế biến

  • Xúc xích
  • Thịt nguội

🥤 Đồ uống

  • Nước dinh dưỡng
  • Đồ uống thể thao

Ưu điểm của Glycine Bio Hàn Quốc

✔ Độ tinh khiết cao
✔ Vị ngọt dịu
✔ Dễ phối công thức
✔ Ổn định tốt
✔ An toàn thực phẩm


Liều lượng sử dụng

👉 Thường:

  • 0.1% – 0.5%

👉 Tùy sản phẩm


Cách sử dụng hiệu quả

🔹 Hòa tan trực tiếp

  • Trong nước

🔹 Trộn vào công thức

  • Gia vị, đồ uống

So sánh Glycine và MSG

Tiêu chí Glycine MSG
Vị Ngọt nhẹ Umami mạnh
Tác dụng Cân bằng vị Tăng vị
Ứng dụng Kết hợp Chính

Glycine có an toàn không?

👉

  • Là amino acid tự nhiên
  • Có trong cơ thể

👉 Được phép sử dụng trong thực phẩm


Vì sao doanh nghiệp chọn Glycine?

👉 Vì:

  • Tăng chất lượng hương vị
  • Giảm chi phí phụ gia khác
  • Phù hợp xu hướng “clean label”

👉 Phổ biến trong:

  • Gia vị & thực phẩm chế biến 🔥

Lưu ý khi sử dụng

⚠️ Không dùng quá nhiều:

  • Làm ngọt quá

⚠️ Bảo quản:

  • Nơi khô ráo
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây