Chất Tạo Ngọt Glycine, Chất Điều Vị Glycine

Xuất xứ: CHINA, KOREA Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Công thức:  CH2NH2 COOH

Mô tả ngoại quan:

Glycine là một chất rắn tinh thể không màu, có vị ngọt, pH: 5.5 – 7.0

Tên gọi khác: Chất tạo ngọt Glycine, Glycocol, Aminoacetic acid

Công dụng:

- Glycine tạo hương vị thơm ngon, tạo vị umami cho các sản phẩm thịt, thủy hải sản

- Glycine làm giảm các vị khác như: vị đắng, vị chua, vị mặn, làm cho sản phẩm có vị ngọt dịu
- Glycine làm cho có màu nâu vàng, tạo mùi vị Caramel
- Glycine chất tăng độ đạm cho nước chấm, nước trái cây, sữa đậu nành

- Glycine dùng làm phụ gia cho thức ăn gia súc và vật nuôi.

Glycinecòn được dùng làm chất tạo ngọt, tăng hương vị và được bổ sung vào thực phẩm, thức uống chứa protein. Glycine còn tham gia vào thành phần thuốc nhằm làm tăng khả năng hấp thu thuốc của dạ dày.

- Dùng làm chất đệm trong thuốc kháng acid, thuốc giảm đau, thuốc chống đổ mồ hôi trộm, mỹ phẩm …

- Nhiều sản phẩm như xốp, cao su, phân bón… cũng sử dụng glycine hoặc dẫn xuất của glycine trong sản xuất.

Glycine là gì?

Glycine là một axit amin đơn giản nhất, được sử dụng trong thực phẩm như:

  • Chất tạo ngọt nhẹ
  • Chất điều vị
  • Chất tăng cường hương vị

👉 Tên hóa học:

  • Aminoacetic acid

👉 Công thức:

  • C₂H₅NO₂

Thành phần & đặc điểm

🔬 Bản chất

  • amino acid tự nhiên
  • Có trong:
    • Thịt
    • Gelatin

🔹 Đặc điểm vật lý

  • Dạng bột trắng
  • Không mùi
  • Vị ngọt nhẹ + hậu vị thanh
  • Tan tốt trong nước

Đặc tính nổi bật của Glycine

  • Độ ngọt ≈ 70–80% đường mía
  • Không gây gắt
  • Có vị umami nhẹ
  • Ổn định nhiệt tốt

Cơ chế hoạt động

👉 Glycine hoạt động theo 2 vai trò chính:

🍬 1. Tạo ngọt tự nhiên

  • Ngọt dịu, không đắng hậu

🍜 2. Điều vị (flavor enhancer)

  • Làm tròn vị
  • Giảm vị đắng, chua
  • Tăng cảm giác “ngon miệng”

➡️ Giúp:

  • Cân bằng công thức
  • Tăng trải nghiệm vị giác

Công dụng của Glycine

🍬 1. Tạo ngọt nhẹ

  • Dùng trong sản phẩm:
    • Ít đường
    • Healthy

🍜 2. Điều vị thực phẩm

  • Gia vị
  • Nước chấm

🍖 3. Tăng vị umami

  • Thịt
  • Súp

🥤 4. Ứng dụng đồ uống

  • Nước giải khát
  • Nước dinh dưỡng

💊 5. Thực phẩm chức năng

  • Hỗ trợ giấc ngủ
  • Giảm stress

Ứng dụng thực tế

🍜 Gia vị & nước chấm

  • Nước mắm
  • Nước tương

🍬 Kẹo & snack

  • Kẹo ít đường
  • Snack

🥤 Đồ uống

  • Nước tăng lực
  • Nước healthy

🍖 Thực phẩm chế biến

  • Xúc xích
  • Thịt hộp

Ưu điểm của Glycine

✔ Ngọt tự nhiên, không gắt
✔ Tăng vị umami
✔ Giảm vị đắng hiệu quả
✔ Dễ phối công thức
✔ Giá hợp lý


So sánh Glycine và MSG

Tiêu chí Glycine MSG
Vị Ngọt + umami Umami mạnh
Ứng dụng Đa dạng Gia vị
Cảm giác Dịu Đậm

Liều lượng sử dụng

👉 Thường:

  • 0.1% – 1%

👉 Tùy ứng dụng


Cách sử dụng hiệu quả

🔹 Trộn trực tiếp

  • Với nguyên liệu khô

🔹 Hòa tan

  • Trong nước

👉 Kết hợp tốt với:

  • Muối
  • MSG
  • Đường

Glycine có an toàn không?

👉

  • Là amino acid tự nhiên
  • Được sử dụng rộng rãi

👉 Khi dùng đúng liều


Vì sao doanh nghiệp chọn Glycine?

👉 Vì:

  • Tăng vị ngon rõ rệt
  • Giảm chi phí đường
  • Dễ tối ưu công thức

👉 Phổ biến trong:

  • Ngành gia vị
  • Thực phẩm chế biến
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây