Chất bảo quản Potassium Sorbate

Xuất xứ: Trung Quốc Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Công thức: C6H7KO2

Tên sản phẩm: Potassium Sorbate chất bảo quản thực phẩm
Tên gọi khác: Cốm bảo quản, Kali sorbate
Mô tả ngoại quan: Dạng hạt tròn màu trắng hoặc trắng hơi vàng

Khối lượng phân tử: 150,22 g / mol

Mức nóng chảy: 132-135°C là khoảng nhiệt độ nóng chảy của acid sorbic lấy ra từ mẫu thử

Độ tan: Tan tốt trong nước 58,2g/100ml (20°C); 58,5g/100ml (25°C), 65g/100ml (100°C); tan trong ethanol

Công dụng:

Trong công nghiệp sản xuất thực phẩm:

  • Ít chế nấm men, nấm mốc, ít tác dụng với vi khuẩn trong nhiều thực phẩm cần lên men như phô mát, sữa chua, kem chua bánh mì, bánh ngọt, bánh có nhân, bột bánh nướng, bột nhồi, kẹo mềm, bánh kem, bia, nước giải khát, bơ thực vật magarine, dầu dấm trộn, củ quả làm chua hoặc lên men, quả olive, cá muối hoặc xông khói, bánh kẹo, sốt mayonnaise.
    - Kali sorbate là chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm giò chả, nem chua

    Potassium Sorbate là gì?

    Potassium Sorbate (Kali sorbate) là chất bảo quản thực phẩm phổ biến, ký hiệu E202, được sử dụng để:

    • Ức chế nấm mốc
    • Ngăn nấm men
    • Kéo dài thời gian bảo quản

    👉 Được dùng rộng rãi trong:

    • Thực phẩm
    • Đồ uống
    • Mỹ phẩm

    Thành phần & đặc tính kỹ thuật

    • Công thức: C₆H₇KO₂
    • Dạng: bột hoặc hạt trắng
    • Độ tan: tốt trong nước
    • Hiệu quả trong pH: ~3 – 6

    👉 Điểm mạnh:

    • Hoạt động tốt trong nhiều môi trường hơn so với một số chất bảo quản khác

    Đặc điểm nổi bật của Potassium Sorbate

    🦠 Ức chế nấm mốc & nấm men mạnh

    • Ngăn sự phát triển vi sinh vật gây hư hỏng

    👉 Giữ thực phẩm an toàn lâu hơn


    ⚙️ Ổn định trong nhiều điều kiện

    • Hoạt động tốt ở pH rộng
    • Không ảnh hưởng nhiều đến mùi vị

    💧 Dễ sử dụng

    • Tan nhanh trong nước
    • Dễ phối trộn

    👍 An toàn khi dùng đúng liều

    • Được phép sử dụng trong thực phẩm
    • Phổ biến toàn cầu

    Ứng dụng thực tế của Potassium Sorbate

    🥤 Đồ uống

    • Nước trái cây
    • Trà đóng chai
    • Nước giải khát

    👉 Ngăn lên men & hư hỏng


    🍰 Ngành bánh

    • Bánh mì
    • Bánh ngọt

    👉 Ngăn mốc, kéo dài hạn dùng


    🍬 Kẹo & thực phẩm ngọt

    • Kẹo mềm
    • Thực phẩm đóng gói

    🥫 Thực phẩm chế biến

    • Sốt
    • Tương
    • Gia vị

    👉 Ổn định sản phẩm


    🧴 Mỹ phẩm

    • Kem dưỡng
    • Dầu gội

    👉 Ngăn vi khuẩn


    Cách sử dụng Potassium Sorbate

    🔹 Liều lượng tham khảo

    • 0.025% – 0.1%

    👉 Tùy theo sản phẩm


    🔹 Cách dùng

    • Hòa tan trước khi cho vào
    • Trộn đều trong sản phẩm

    🔹 Mẹo kỹ thuật (quan trọng)**

    • Hiệu quả tốt khi pH thấp – trung bình
    • Có thể kết hợp với:
      • Sodium Benzoate

    👉 Tăng hiệu quả bảo quản


    So sánh Potassium Sorbate và Sodium Benzoate

    Tiêu chí Potassium Sorbate Sodium Benzoate
    Hiệu quả Rộng hơn Mạnh trong acid
    Ứng dụng Đa dạng Đồ uống
    Ảnh hưởng vị Ít Có thể có

    👉 Kết luận:

    • Sản phẩm đa dạng → Sorbate
    • Đồ uống acid → Benzoate

    Ưu điểm khi dùng Potassium Sorbate

    • Hiệu quả cao
    • Ít ảnh hưởng hương vị
    • Ứng dụng rộng

    Nhược điểm cần lưu ý

    • Không diệt vi khuẩn hoàn toàn (chỉ ức chế)
    • Cần dùng đúng liều

    Cách nhận biết Potassium Sorbate chất lượng

    • Hạt/bột trắng
    • Không mùi
    • Tan tốt

    👉 Tránh:

    • Vón cục
    • Có mùi lạ

    Bảo quản

    • Nơi khô ráo
    • Tránh ẩm
    • Đóng kín bao bì
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây