Chất bảo quản Calcium Propionate

Xuất xứ: Canada Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Công thức:

Tên gọi khác: Canxi propanoate, muối canxi của axit propionic

Chỉ số phụ gia thực phẩm châu Âu : E282.

Ngoại quan: dạng bột, màu trắng, tan trong nước

Công dụng: 

Trong thực phẩm: 

- Là một chất bảo quản thịt và bánh mì phổ biến có chức năng ức chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn khác, do đó kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.

- Nó cũng cung cấp giá trị dinh dưỡng như một nguồn canxi.

- Chuyên dùng để bảo quản bánh bakery, thức ăn nhanh, sản xuất bánh mì, thực phẩm thức ăn nhanh, các chế phẩm có nguồn gốc từ thịt và sữa..

- Bảo quản, chống mốc, kháng khuẩn, kéo dài thời gian sử dụng cho hầu hết các loại thực phẩm.
- Dùng cho thức uống lên men và có cồn như bia, rượu,...
- Các loại thực phẩm chế biến từ sữa: sữa chua, sữa đặc, pho mát,…
- Các loại thực phẩm chế biến sẵn: thịt cá đã qua chế biến, xúc xích, rau củ quả sấy khô.
- Bảo quản bánh kẹo, ngũ cốc, bánh từ tinh bột.
- Chất bảo quản và điều vị cho những gia vị quen thuộc hàng ngày: nước tương, nước mắm, tương ớt, giấm,…

Trong dược phẩm:

Calcium propionate được sử dụng như một tác nhân chống vi sinh. Nó có thể được sử dụng để cải thiện sức khoẻ của bệnh nhân bằng việc ngăn chặn sự phát triển của nấm (fungi) và nấm mốc (mould)

Trong thức ăn chăn nuôi:

Canxi propionate cũng có thể hoạt động như một chất ức chế nấm mốc và điều trị sốt sữa cho lợn, động vật nhai lại (ngựa và gia súc), gia cầm, cá, vật nuôi và thức ăn cho động vật khác.

Nó được sử dụng rộng rãi trong công thức thức ăn động vật để tăng thời hạn sử dụng và bảo quản các thành phần dinh dưỡng trong thức ăn gia súc bằng việc ngăn ngừa sự hình thành mycotoxins. Calcium propionate dễ tiêu hóa và là một nguồn cung cấp canxi và năng lượng tuyệt vời cho vật nuôi.

Calcium Propionate là gì?

Calcium Propionate (E282) là chất bảo quản thực phẩm chuyên dùng để:

  • Ngăn nấm mốc
  • Ức chế vi khuẩn gây hư hỏng
  • Kéo dài thời gian bảo quản

👉 Được sử dụng nhiều trong:

  • Ngành bánh
  • Thực phẩm chế biến
  • Thức ăn chăn nuôi

Thành phần & đặc tính kỹ thuật

  • Công thức: C₆H₁₀CaO₄
  • Dạng: bột hoặc hạt trắng
  • Độ tan: tốt trong nước
  • Hoạt động hiệu quả ở pH: ~5 – 6

👉 Ý nghĩa:

  • Phù hợp sản phẩm trung tính (đặc biệt là bánh)
  • Khác với Sodium Benzoate (ưu tiên môi trường acid)

Đặc điểm nổi bật của Calcium Propionate

🍞 Chống mốc cực hiệu quả

  • Ức chế mạnh nấm mốc trong bánh

👉 Giúp bánh không bị mốc trong thời gian dài


⚙️ Không ảnh hưởng men nở (liều phù hợp)

  • Không cản trở quá trình lên men

👉 Quan trọng trong làm bánh mì


💧 Dễ sử dụng

  • Tan tốt
  • Dễ trộn trực tiếp vào bột

👍 Ổn định & an toàn

  • Được phép dùng trong thực phẩm
  • Ổn định trong nhiều điều kiện

Ứng dụng thực tế của Calcium Propionate

🍞 Ngành bánh (ứng dụng mạnh nhất)

  • Bánh mì
  • Bánh sandwich
  • Bánh ngọt

👉 Giúp:

  • Ngăn mốc
  • Kéo dài hạn sử dụng

🍰 Sản phẩm bột & bakery

  • Bột trộn sẵn
  • Bánh công nghiệp

🥫 Thực phẩm chế biến

  • Một số sản phẩm đóng gói

🐄 Thức ăn chăn nuôi

  • Thức ăn gia súc

👉 Ngăn mốc & bảo quản lâu


Cách sử dụng Calcium Propionate

🔹 Liều lượng tham khảo

  • 0.1% – 0.3% (trong bột)

👉 Tùy loại sản phẩm


🔹 Cách dùng

  • Trộn trực tiếp vào bột
  • Hoặc hòa tan trước khi sử dụng

🔹 Mẹo kỹ thuật (quan trọng)**

  • Dùng đúng liều để không ảnh hưởng men
  • Kết hợp với:
    • Potassium Sorbate

👉 Tăng hiệu quả chống mốc


So sánh Calcium Propionate và Potassium Sorbate

Tiêu chí Calcium Propionate Potassium Sorbate
Ứng dụng Bánh Đa dạng
Hiệu quả Chống mốc mạnh Rộng hơn
pH Trung tính Rộng

👉 Kết luận:

  • Bánh mì → Calcium Propionate
  • Thực phẩm khác → Sorbate

Ưu điểm khi dùng Calcium Propionate

  • Chống mốc mạnh
  • Phù hợp ngành bánh
  • Dễ sử dụng

Nhược điểm cần lưu ý

  • Dùng quá liều có thể ảnh hưởng vị
  • Cần cân chỉnh đúng công thức

Cách nhận biết Calcium Propionate chất lượng

  • Bột trắng
  • Không mùi
  • Không vón cục

👉 Tránh:

  • Có mùi lạ
  • Bị ẩm

Bảo quản

  • Nơi khô ráo
  • Tránh ẩm
  • Đóng kín bao bì
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây