Bột Gelatin

Xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ. Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Gelatin là một dạng protein được tạo ra từ collagen chiếc xuất từ thực vật hoặc xương và da của động vật. Gelatin được sử dụng nhiều trong nấu chè, làm bánh, làm đông thực phẩm và là thành phẩm quen thuộc trong các loại mỹ phẩm, dược phẩm …

Ngoại quang: Dạng hạt và dạng lá, không vị, màu mỡ vàng, giòn

Tên gọi khác: Galetin, Geratin , Gratine, Gelatin , Gelatine.

Độ tan: Tan chảy khi gia nhiệt, đông đặc (tạo gel) khi làm lạnh. Sử chuyển đổi SOL-GEL có tính thuận nghịch
Nhiệt độ nóng chảy 27-34oC

Công dụng:  Do tính năng tạo Gel mà không cần thêm sản phẩm khác

Trong thực phẩm:

Là nguyên liệu chính trong sản xuất thạch, pudding, bánh mouse, tạo độ nhũ hóa giúp cho bánh mềm hơn

- Gelatin ứng dụng chủ yếu trong ngành thực phẩm: dùng để làm kẹo, kẹo dẻo, kẹo mềm chip chip, thay thế chất béo vì gelatin có bản chất là protein
- Gelatin ứng dụng trong ngành CNSX kem, rượu bia,nước hoa quả: chất làm trong
- Gelatin ứng dụng trong ngành CNSX đồ họp tránh rỉ nước, vì gelatin có tính hút nước trương nở
- Gelatin trong dược phẩm là thành phần của viên nag,viên ngậm…

- Trong sản xuất sữa chua, kem cải thiện cấu trúc mềm hay lên men mà không ảnh hưởng đến hương vị của sản phẩm.

- Ngăn chặn quá trình kem đông lại, tạo độ dẻo cho kem

- Làm bền hệ nhũ tương

Trong chăm sóc sức khỏe:

- Giảm đau khớp: Vì trong gelatin chứa một lượng axit amin giúp thúc đẩy quá trình tạo collagen, sụn và các mô liên kết của khớp.

- Giúp da trắng và mịn màng hơn: nhờ vào thành phần axit amin giúp xây dựng và tái tạo lớp collagen cho cơ thể.

Bột Gelatin là gì?

Gelatin (Gelatine) là một protein tự nhiên được chiết xuất từ collagen của da và xương động vật, dùng rộng rãi trong thực phẩm để:

  • Tạo gel (làm đông)
  • Tạo độ dẻo
  • Ổn định cấu trúc

👉 Gelatin là nguyên liệu:

  • Không màu
  • Không mùi
  • Không vị

Thành phần & bản chất

🔬 Bản chất hóa học

  • Protein từ collagen

👉 Không chứa:

  • Chất béo
  • Đường

🔹 Đặc điểm vật lý

  • Dạng bột hoặc lá
  • Màu trắng hoặc vàng nhạt
  • Tan trong nước nóng
  • Đông lại khi làm lạnh

Cơ chế hoạt động

👉 Gelatin hoạt động theo nguyên lý:

🔥 Hòa tan khi nóng

  • Tạo dung dịch lỏng

❄️ Đông lại khi lạnh

  • Hình thành gel mềm

➡️ Đây là quá trình thuận nghịch (reversible)


Công dụng của Gelatin

🍮 1. Tạo đông (gel)

  • Thạch
  • Pudding
  • Panna cotta

🍬 2. Làm kẹo dẻo

  • Gummy
  • Marshmallow

🍰 3. Làm bánh

  • Cheesecake
  • Mousse

🍦 4. Ổn định sản phẩm

  • Kem
  • Sữa chua

🥩 5. Thực phẩm mặn

  • Thịt đông
  • Pate

Ứng dụng thực tế

🍬 Kẹo

  • Kẹo dẻo
  • Kẹo marshmallow

🍮 Dessert

  • Thạch
  • Pudding

🍰 Bánh lạnh

  • Cheesecake
  • Mousse

🧋 Đồ uống

  • Topping

🏭 Công nghiệp thực phẩm

  • Sản phẩm sữa
  • Thực phẩm chế biến

Ưu điểm của Gelatin

✔ Nguồn gốc tự nhiên
✔ Tạo gel mềm, dẻo
✔ Không ảnh hưởng mùi vị
✔ Ứng dụng đa dạng
✔ Dễ sử dụng


Phân loại Gelatin

🔹 Theo dạng

  • Gelatin bột
  • Gelatin lá

🔹 Theo độ Bloom (độ gel)

  • 100 – 300 Bloom

👉 Bloom càng cao:

  • Gel càng cứng

Liều lượng sử dụng

👉 Thông thường:

  • 0.5% – 2%

👉 Ví dụ:

  • 5 – 10g / 1 lít chất lỏng

Cách sử dụng đúng

🔹 Bước 1: Ngâm nở (blooming)

  • Với nước lạnh

🔹 Bước 2: Đun nhẹ

  • Cho tan hoàn toàn

🔹 Bước 3: Làm lạnh

  • Tạo gel

So sánh Gelatin và Agar

Tiêu chí Gelatin Agar
Nguồn gốc Động vật Tảo
Kết cấu Mềm Giòn
Nhiệt độ tan Thấp Cao

Gelatin có an toàn không?

👉

  • Được sử dụng rộng rãi toàn cầu
  • Có trong thực phẩm và dược phẩm

Vì sao nên dùng Gelatin?

👉 Vì:

  • Tạo texture “cao cấp”
  • Dễ làm dessert
  • Ứng dụng cực rộng

👉 Phổ biến trong:

  • Tiệm bánh
  • Quán cafe
  • Nhà máy thực phẩm 🔥

Lưu ý khi sử dụng

⚠️ Không đun sôi quá lâu → mất khả năng gel

⚠️ Không dùng với:

  • Dứa tươi
  • Kiwi (enzym phá gel)

⚠️ Bảo quản:

  • Nơi khô ráo
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây