Chất bảo quản Sodium benzoate (Natri benzoate)

Xuất xứ: USA Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Điểm nóng chảy: 410 °C

Công thức: C7H5NaO2

Khối lượng phân tử: 144,11 g/mol

Mật độ 1,5 g/cm³

Điểm sôi: 249,3 °C

E211

Ngoại quang: dạng tinh thể bột trắng, không có mùi

Khối lượng mol: 144.11 g/mol

Khối lượng riêng: 1.497 g/cm3

Điểm nóng chảy: 300°C

Độ axit (pKa): 8.0

Điểm bắt lửa: 100°C

Nhiệt độ tự bốc cháy: 500°C

Tan được trong nước, có thể tan trong etanol.

Công dụng:

- Ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây nấm mốc và hư thối sản phẩm. Có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, nấm men hoặc nấm mốc.

- Kéo dài thời gian bảo quản, giữ màu sắc ổn định.

- Được sử dụng trong sản xuất sản phẩm như: nước giải khát, bánh kẹo, nước mắm, tương ớt…

- Sử dụng để ngăn chặn quá trình lên men trong rượu vang.

Trong công nghiệp:

- Chất này còn là thành phần trong nước súc miệng chứa cồn và dùng để đánh bóng bạc.

- Sử dụng để ngăn chặn quá trình lên men trong rượu vang.

Sodium Benzoate là gì?

Sodium Benzoate (Natri benzoate) là một chất bảo quản thực phẩm phổ biến, ký hiệu phụ gia E211, được sử dụng để:

  • Ngăn chặn vi khuẩn
  • Ức chế nấm mốc
  • Kéo dài thời gian bảo quản

👉 Thường dùng trong:

  • Đồ uống
  • Nước giải khát
  • Sốt, gia vị
  • Thực phẩm đóng gói

Thành phần & đặc tính kỹ thuật

  • Công thức: C₆H₅COONa
  • Dạng: bột hoặc hạt trắng
  • Độ tan: rất tốt trong nước
  • Hiệu quả tốt nhất ở môi trường acid (pH < 4.5)

👉 Ý nghĩa:

  • Phù hợp với sản phẩm có tính chua nhẹ
  • Hiệu quả cao trong nước giải khát

Đặc điểm nổi bật của Sodium Benzoate

🦠 Ức chế vi sinh vật mạnh

  • Ngăn chặn:
    • Nấm mốc
    • Nấm men
    • Một số vi khuẩn

👉 Giữ thực phẩm an toàn lâu hơn


⚙️ Hiệu quả cao trong môi trường acid

  • Hoạt động mạnh ở pH thấp

👉 Rất phù hợp:

  • Nước trái cây
  • Nước ngọt

💧 Dễ hòa tan – dễ sử dụng

  • Tan nhanh trong nước
  • Dễ phối trộn trong sản xuất

💰 Chi phí hiệu quả

  • Lượng dùng thấp
  • Hiệu quả bảo quản cao

Ứng dụng thực tế của Sodium Benzoate

🥤 Đồ uống (ứng dụng mạnh nhất)

  • Nước giải khát
  • Nước trái cây
  • Trà đóng chai

👉 Giúp:

  • Ngăn lên men
  • Kéo dài hạn sử dụng

🥫 Thực phẩm chế biến

  • Sốt
  • Tương ớt
  • Gia vị

👉 Ngăn hư hỏng


🍬 Kẹo & thực phẩm ngọt

  • Kẹo
  • Sản phẩm đóng gói

👉 Ổn định chất lượng


🧴 Mỹ phẩm (ngoài thực phẩm)

  • Dầu gội
  • Kem dưỡng

👉 Chống vi khuẩn


Cách sử dụng Sodium Benzoate

🔹 Liều lượng tham khảo

  • 0.05% – 0.1%

👉 Tùy theo quy định và loại sản phẩm


🔹 Cách dùng

  • Hòa tan vào nước trước
  • Sau đó phối trộn vào sản phẩm

🔹 Mẹo kỹ thuật (quan trọng)**

  • Hiệu quả nhất khi:
    • pH < 4.5
  • Có thể kết hợp với:
    • Potassium Sorbate

👉 Tăng hiệu quả bảo quản


So sánh Sodium Benzoate và Potassium Sorbate

Tiêu chí Sodium Benzoate Potassium Sorbate
Hiệu quả Tốt Rất tốt
Môi trường Acid Rộng hơn
Ứng dụng Đồ uống Thực phẩm rộng

👉 Kết luận:

  • Đồ uống → Sodium Benzoate
  • Thực phẩm đa dạng → Sorbate

Ưu điểm khi dùng Sodium Benzoate

  • Hiệu quả bảo quản cao
  • Dễ sử dụng
  • Ổn định trong sản xuất

Nhược điểm cần lưu ý

  • Phụ thuộc pH
  • Dùng quá liều có thể ảnh hưởng chất lượng sản phẩm

👉 Cần tuân thủ đúng liều lượng


Cách nhận biết Sodium Benzoate chất lượng

  • Bột trắng
  • Không mùi
  • Tan hoàn toàn

👉 Tránh:

  • Vón cục
  • Có tạp chất

Bảo quản

  • Nơi khô ráo
  • Tránh ẩm
  • Đóng kín bao bì
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây