-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Công dụng:
- Xanthan gum sử dụng làm chất làm dày, đông đặc trong sản xuất kem, đồng thời là chất tạo béo “giả”, tạo ra vị béo mà không có giá trị dinh dưỡng.
- Xanthan gum có độ nhớt rất lớn ngay cả khi sử dụng 1 lượng ít, tạo ra 1 hỗn hợp gel đặc khi hòa vào nước. Xanthan thu được có thể ứng dụng trong thực phẩm, không có độc tính.
- Tỷ lệ sử dụng trong thực phẩm ở mức 0.1 – 2% và thông thường nhất ở mức 0.5%
- Là một chất liên kết, giúp cho các thành phần trộn vào nhau một cách hiệu quả và gắn kết với nhau. Cũng có thể là chất làm đặc làm dẻo, kiểu như gelatine (thạch), người ta sử dụng trong công nghệ làm bánh.
- Người ta cũng sử dụng làm kem để chống sự hình thành của những tinh thể đá nhỏ trong kem và giữ cho kem được mướt.
- Được sử dụng rộng rải cho những thành phẩm không có gluten.
- Nó giúp cho bột dính chặt, tính đàn hồi dai như khi mình dùng bột mì.
Xanthan Gum (E415) là một chất làm đặc và ổn định thực phẩm được tạo ra từ quá trình lên men vi khuẩn (Xanthomonas campestris).
Đây là phụ gia rất phổ biến nhờ khả năng:
👉 Được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, đồ uống và mỹ phẩm.
👉 Tiết kiệm chi phí nguyên liệu
👉 Phù hợp đồ uống đóng chai, sốt
👉 Ưu điểm lớn: ổn định hơn nhiều chất làm đặc khác
👉 Giúp:
👉 Giữ hạt, bột không bị lắng
1%: rất đặc (dễ lỗi)
👉 Quan trọng:
👉 Tránh:
| Tiêu chí | Xanthan Gum | Guar Gum |
|---|---|---|
| Độ ổn định | Rất cao | Trung bình |
| Độ nhớt | Cao | Cao |
| Chịu nhiệt | Tốt | Trung bình |
| Chịu pH | Rộng | Hẹp hơn |
| Giá trị sử dụng | Cao | Tiết kiệm |
👉 Kết luận:
👉 Combo tốt nhất: dùng cả 2
👉 Tránh:
Xanthan Gum được công nhận an toàn bởi:
✔ Là chất xơ hòa tan
✔ Không độc hại khi dùng đúng liều
⚠️ Lưu ý: