XANTHAN GUM

Xuất xứ: CHINA Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

XanthanGum – E415

Tên sản phẩm:  Xanthan Gum – E415

Công thức hóa học: C35H49O29

Xanthan Gum – Ziboxan PM 200  (Deosen – Trung Quốc)

- Xanthan Gum FF, FN (Jungbunzlauer – Áo)

- Quy cách: 25 kg/thùng carton.

- Hàm lượng: 99% min size 200 mesh

Công dụng:

- Xanthan gum sử dụng làm chất làm dày, đông đặc trong sản xuất kem, đồng thời là chất tạo béo “giả”, tạo ra vị béo mà không có giá trị dinh dưỡng.

- Xanthan gum có độ nhớt rất lớn ngay cả khi sử dụng 1 lượng ít, tạo ra 1 hỗn hợp gel đặc khi hòa vào nước. Xanthan thu được có thể ứng dụng trong thực phẩm, không có độc tính.

- Tỷ lệ sử dụng trong thực phẩm ở mức 0.1 – 2% và thông thường nhất ở mức 0.5%

- Là một chất liên kết, giúp cho các thành phần trộn vào nhau một cách hiệu quả và gắn kết với nhau. Cũng có thể là chất làm đặc làm dẻo, kiểu như gelatine (thạch), người ta sử dụng trong công nghệ làm bánh.

- Người ta cũng sử dụng làm kem để chống sự hình thành của những tinh thể đá nhỏ trong kem và giữ cho kem được mướt.

- Được sử dụng rộng rải cho những thành phẩm không có gluten.

- Nó giúp cho bột dính chặt, tính đàn hồi dai như khi mình dùng bột mì.

Xanthan Gum là gì?

Xanthan Gum (E415) là một chất làm đặc và ổn định thực phẩm được tạo ra từ quá trình lên men vi khuẩn (Xanthomonas campestris).

Đây là phụ gia rất phổ biến nhờ khả năng:

  • Tạo độ sánh mạnh
  • Ổn định hệ nhũ tương
  • Hoạt động tốt trong nhiều điều kiện pH và nhiệt độ

👉 Được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, đồ uống và mỹ phẩm.


Đặc điểm nổi bật của Xanthan Gum

🔥 Tạo độ sánh cực mạnh

  • Chỉ cần lượng rất nhỏ
  • Tạo độ nhớt cao ngay lập tức

👉 Tiết kiệm chi phí nguyên liệu


⚙️ Ổn định vượt trội

  • Không bị tách lớp
  • Ổn định tốt trong môi trường:
    • Axit
    • Nhiệt độ cao

👉 Phù hợp đồ uống đóng chai, sốt


💧 Tan tốt – dễ sử dụng

  • Tan trong cả nước nóng & lạnh
  • Không cần gia nhiệt

❄️ Bền trong đông lạnh – rã đông

  • Không bị phá vỡ cấu trúc
  • Giữ texture ổn định

Đặc tính kỹ thuật của Xanthan Gum

  • Mã phụ gia: E415
  • Dạng: bột mịn màu trắng ngà
  • Độ hòa tan: tốt trong nước
  • pH hoạt động: rộng (2 – 12)
  • Độ nhớt: rất cao

👉 Ưu điểm lớn: ổn định hơn nhiều chất làm đặc khác


Ứng dụng của Xanthan Gum

🌶️ Nước sốt – gia vị

  • Tương ớt, mayonnaise
  • Sốt salad

👉 Giúp:

  • Không tách nước
  • Tăng độ bám

🥤 Đồ uống

  • Nước trái cây
  • Sữa hạt
  • Trà sữa

👉 Giữ hạt, bột không bị lắng


🍦 Kem & thực phẩm đông lạnh

  • Tăng độ mịn
  • Giảm đá dăm

🍞 Bánh không gluten

  • Thay thế gluten
  • Tạo độ kết dính

Hướng dẫn sử dụng Xanthan Gum chuẩn

🔹 Liều lượng khuyến nghị

  • 0.1% – 0.3%: tạo sánh nhẹ
  • 0.3% – 0.7%: sánh rõ
  • 1%: rất đặc (dễ lỗi)


🔹 Cách dùng không bị vón

👉 Quan trọng:

  1. Trộn Xanthan Gum với đường/bột khô
  2. Cho từ từ vào nước khi khuấy mạnh
  3. Dùng máy xay hoặc khuấy tốc độ cao

👉 Tránh:

  • Đổ trực tiếp vào nước → vón ngay

So sánh Xanthan Gum và Guar Gum

Tiêu chí Xanthan Gum Guar Gum
Độ ổn định Rất cao Trung bình
Độ nhớt Cao Cao
Chịu nhiệt Tốt Trung bình
Chịu pH Rộng Hẹp hơn
Giá trị sử dụng Cao Tiết kiệm

👉 Kết luận:

  • Sản phẩm cần ổn định cao → Xanthan
  • Muốn tiết kiệm → Guar

👉 Combo tốt nhất: dùng cả 2


Cách nhận biết Xanthan Gum chất lượng

  • Bột mịn, màu trắng ngà
  • Không vón cục
  • Không mùi lạ

👉 Tránh:

  • Bột ẩm
  • Có mùi chua hoặc hắc

Bảo quản đúng cách

  • Nơi khô ráo
  • Tránh ẩm
  • Đóng kín sau khi mở

Xanthan Gum có an toàn không?

Xanthan Gum được công nhận an toàn bởi:

  • FDA
  • EFSA

✔ Là chất xơ hòa tan
✔ Không độc hại khi dùng đúng liều

⚠️ Lưu ý:

  • Dùng quá nhiều → có thể gây đầy bụng nhẹ
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây