-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Công dụng:
Trong thực phẩm:
- Sucralose là một chất tạo ngọt có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm bao gồm các sản phẩm bánh nướng, các loại đồ uống, kẹo cao su.
- Dùng trong chế biến nước hoa quả, ngũ cốc, nước ngọt, nước hoa quả, nước ép hoa quả, nước uống thể thao, nước tăng lực và đồ uống có đường.
- Sucralose là thành phần không thể thiếu trong công nghệ chế biến thực phẩm, sản phẩm thức uống, bánh và trái cây đóng hộp.
- Chất tạo ngọt dùng cho nước giải khát có gas, nước trái cây, nước nha đam, nước mắm, nước tương, Siro trái cây..., dược phẩm, có độ ngọt cao và vị ngọt ngon như đường cát, không tạo vị đắng như đường Ace-K
- Sucralose bền nhiệt, có nghĩa là nó giữ được độ ngọt thậm chí khi được sử dụng ở nhiệt độ cao trong quá trình nướng, do đó nó thường được sử dụng như là một chất thay thế đường trong các sản phẩm bánh nướng.
Là chất tạo ngọt dùng trong thực phẩm đồ uống.Sucralose lại ngọt hơn 400 đến 700 lần đường ăn dù nó không hề có calo, không có vị đắng như các loại đường khác
Sucralose là một chất tạo ngọt cường độ cao, được tạo ra từ đường mía nhưng đã được biến đổi cấu trúc (chlor hóa).
👉 Đặc điểm:
➡️ Được sử dụng phổ biến trong:
👉 Điểm mạnh:
👉 Đây là điểm vượt trội so với nhiều chất tạo ngọt khác
👉 Xu hướng “zero sugar”
👉 Vẫn giữ độ ngọt sau khi nướng
👉 Tạo ngọt mà không tăng calo
👉 Rất ít vì độ ngọt cực cao
👉 Giúp:
| Tiêu chí | Sucralose | Đường mía |
|---|---|---|
| Độ ngọt | Rất cao | Trung bình |
| Calo | 0 | Cao |
| Nhiệt | Rất ổn định | Ổn định |
| Ứng dụng | Healthy | Phổ thông |
👉 Kết luận:
| Tiêu chí | Sucralose | Aspartame |
|---|---|---|
| Nhiệt | Chịu tốt | Kém |
| Hậu vị | Ít | Ít |
| Ứng dụng | Rộng | Chủ yếu đồ uống |
👉 Kết luận:
👉 Giải pháp:
👉 Tránh: