-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ứng dụng:
Trong thực phẩm
- Sử dụng cho các sản phẩm thịt, cá chế biến như giò chả, xúc xích, nem, thịt viên, cá viên …, các sản phẩm nước uống
- Ức chế hiệu quả sự phát triển của các vi khuẩn và nấm mốc gây hư sản phẩm (như bị nhớt, thối, rạn chân chim…)
- Khả năng chống Oxi hoá cao
- Kéo dài thời gian bảo quãn, giữ màu sắc ổn định
- Sodium erythorbate (E316) đã được chứng minh là không độc hại trong các ứng dụng, là một chất chống oxy hóa có cấu trúc liên quan đến vitamin C, nó giúp cải thiện sự ổn định hương vị và ngăn ngừa sự hình thành chất nitrosamine gây ung thư.
- Sodium erythorbate (E316) là sản phẩm chống oxi hóa, qua đó duy trì màu sắc và mùi vị tự nhiên đặc trưng cho từng loại thủy hải sản, đồ hộp, các sản phẩm thịt và nước giải khát.
Sodium Erythorbate (E316) là chất chống oxy hóa thường dùng trong công nghiệp thực phẩm, có nguồn gốc từ erythorbic acid (đồng phân của vitamin C).
👉 Chức năng chính:
➡️ Được sử dụng nhiều trong:
👉 Ý nghĩa:
👉 Giữ chất lượng thực phẩm lâu hơn
👉 Rất quan trọng trong thịt chế biến
👉 Giúp:
👉 Ngăn biến đổi chất lượng
👉 Ổn định sản phẩm
👉 Giảm oxy hóa dầu
👉 Tùy theo sản phẩm
👉 Tăng hiệu quả giữ màu thịt
| Tiêu chí | Sodium Erythorbate | Vitamin C |
|---|---|---|
| Chức năng | Chống oxy hóa | Chống oxy hóa |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Công nghiệp | Dinh dưỡng |
👉 Kết luận:
👉 Tránh: