Phụ gia thực phẩm Sodium carboxy methyl cellulose- CMC

Xuất xứ: Trung Quốc Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Công thức: C6H9OCH2COONa

Ngoại Quan: CMC ở dạng bột màu trắng, không mùi.

Tên gọi khác: Cellulose sodium salt, Sodium Carboxymethyl Cellulose, Sunrose F50
Độ pH: 6,5-8,5

 

Ứng dụng:

Trong thực phẩm

- CMC - Sodium Carboxymethyl Cellulose  được sử dụng tạo độ dai độ đặc sánh chủ yếu trong thực phẩm: kem, sữa chua, đồ uống, nước chấm, mứt, xi-rô, bánh, mì ăn liền, bánh, kẹo

- CMC được sử dụng chủ yếu trong thực phẩm, thuốc và mỹ phẩm như là một chất tạo độ nhớt, chất ổn định, tạo lớp và cải thiện kết cấu.

Trong công nghiệp

- Dùng trong công nghiệp dệt may và sản xuất giấy.

- Sử dụng trong chất tẩy rửa như là một chất chống đóng lắng, keo dán, cao su và các loại sơn đánh bóng.

- Sử dụng như chất giữ ẩm, ổn định trong kem đánh răng

Sodium Carboxymethyl Cellulose là gì?

CMC (Carboxymethyl Cellulose) hay Sodium Carboxymethyl Cellulose (E466) là một chất làm đặc – ổn định – tạo nhớt được biến tính từ cellulose (nguồn gốc thực vật).

CMC có đặc điểm:

  • Tan tốt trong nước
  • Tạo dung dịch nhớt cao
  • Ổn định trong nhiều điều kiện

👉 Đây là phụ gia phổ biến trong ngành:

  • Thực phẩm
  • Đồ uống
  • Mỹ phẩm

Đặc điểm nổi bật của CMC

🔥 Tạo độ sánh – giữ cấu trúc

  • Tăng độ nhớt nhanh
  • Làm sản phẩm “đặc – mịn – đẹp”

👉 Dùng nhiều trong sốt, sữa, đồ uống


⚙️ Ổn định hệ nhũ

  • Ngăn tách lớp dầu – nước
  • Giữ cấu trúc ổn định lâu

👉 Quan trọng với sản phẩm đóng chai


💧 Giữ nước tốt

  • Giảm mất nước
  • Giúp bánh mềm lâu

❄️ Ổn định khi đông lạnh

  • Hạn chế tạo tinh thể đá
  • Giữ texture mịn

Đặc tính kỹ thuật của CMC

  • Mã phụ gia: E466
  • Dạng: bột trắng hoặc trắng ngà
  • Độ hòa tan: tan tốt trong nước lạnh
  • pH hoạt động: rộng (6 – 10)
  • Độ nhớt: cao (tùy cấp độ)

👉 Có nhiều loại CMC với độ nhớt khác nhau → phù hợp từng ứng dụng


Ứng dụng của CMC trong thực phẩm

🥤 Đồ uống

  • Sữa hạt
  • Nước trái cây
  • Trà sữa

👉 Giữ bột, hạt không bị lắng


🌶️ Nước sốt – gia vị

  • Tương ớt
  • Mayonnaise
  • Sốt salad

👉 Tạo độ sánh + tăng độ bám


🍦 Kem & thực phẩm lạnh

  • Tăng độ mịn
  • Giảm đá dăm

🍞 Bánh & thực phẩm nướng

  • Giữ ẩm
  • Cải thiện cấu trúc

Hướng dẫn sử dụng CMC chuẩn

🔹 Liều lượng tham khảo

  • 0.2% – 0.5%: sánh nhẹ
  • 0.5% – 1%: sánh rõ

👉 Tùy sản phẩm và độ nhớt mong muốn


🔹 Cách dùng không bị vón**

👉 Quan trọng:

  1. Trộn CMC với đường/bột khô
  2. Cho từ từ vào nước khi khuấy mạnh
  3. Khuấy đến khi tan hoàn toàn

👉 Tránh:

  • Đổ trực tiếp → vón cục ngay

So sánh CMC với Xanthan Gum và Guar Gum

Tiêu chí CMC Xanthan Gum Guar Gum
Độ nhớt Cao Rất cao Cao
Độ ổn định Tốt Rất tốt Trung bình
Giá trị sử dụng Phổ thông Cao Tiết kiệm
Ứng dụng Đồ uống, bánh Sốt, đồ uống Sữa, kem

👉 Kết luận:

  • Đồ uống – phổ thông → CMC
  • Ổn định cao → Xanthan
  • Tiết kiệm → Guar

CMC có an toàn không?

CMC được công nhận an toàn bởi:

  • FDA
  • EFSA

✔ Không độc hại
✔ Là chất xơ hòa tan

⚠️ Lưu ý:

  • Dùng quá nhiều → có thể gây cảm giác nhớt quá mức

Cách nhận biết CMC chất lượng

  • Bột mịn, trắng
  • Không vón
  • Không mùi lạ

👉 Tránh:

  • Bột ẩm
  • Mùi hắc
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây