Neosorb Sorbitol P20/60-ROQUETTE FRERES

Xuất xứ: Pháp Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Công thức hóa học: C6H14O6

Đóng gói: 25 kg/bao

Xuất xứ: Pháp

Hóa chất NEOSORB P20/60 hay Sorbitol bột hàm lượng: 99.6 %min có hương vị ngọt mát dễ chịu và có vị ngọt hơi giống 60% so với đường saccarôzơ, hòa tan tốt trong nước và alcohol nhưng không hòa tan trong các dung môi hữu cơ.

Công dụng: 

Trong thực phẩm:

- Làm giảm điểm đóng băng của kem giúp cho kem mềm hơn.

- Được sử dụng như một chất giữ ẩm và tạo độ nhớt, tạo bóng, kiểm soát hiện tượng kết tinh đường mía.

- Không xảy ra phản ứng caramel hóa nên có thể cải thiện cảm quan của nước trái cây.

- Thường được sử dụng trong công thức sản xuất kẹo để giảm chi phí.

- Độ nhớt của syrup Sorbitol hữu ích trong việc làm chậm kết tinh.

Trong sản xuất bánh

- Sorbitol là chất giữ ẩm và bảo vệ bề mặt bánh nướng.

- Làm chậm quá trình lên men.

- Tăng khả năng chống chịu nhiệt cho bánh làm chậm xảy ra phản ứng caramen để bánh khỏi bị cháy khi lớp ruột bên trong chưa chín tới.

- Giảm kết tinh vón cục tạo cấu trúc mềm xốp cho bánh.

- Tăng khả năng hút ẩm giúp bánh nướng không bị khô và nứt nẻ.

- Làm chậm quá trình kết tinh saccharose.

Neosorb P20/60 là gì?

Neosorb Sorbitol P20/60 là một dạng Sorbitol (polyol) – chất tạo ngọt thay thế đường, thuộc thương hiệu Roquette Frères (Pháp).

👉 Mã phụ gia: E420 (Sorbitol)

👉 Vai trò chính:

  • Chất tạo ngọt không đường
  • Chất giữ ẩm (humectant)
  • Chất ổn định cấu trúc

Thành phần & bản chất

🔬 Thành phần chính

  • Sorbitol (C₆H₁₄O₆)
  • Được sản xuất từ glucose (tinh bột)

🔹 Đặc điểm vật lý

  • Dạng bột hạt (coarse powder)
  • Màu trắng
  • Vị ngọt mát nhẹ
  • Tan tốt trong nước

👉 Đặc biệt:

  • Kích thước hạt P20/60 = hạt to
  • Phù hợp sản xuất công nghiệp

Đặc tính nổi bật của Neosorb P20/60

  • Độ ngọt ≈ 60–70% so với đường
  • Không gây sâu răng (non-cariogenic)
  • Ít calo hơn đường (~2.4 kcal/g)
  • Tan nhanh, ổn định cao

Cơ chế hoạt động

👉 Sorbitol hoạt động như:

🍬 1. Chất tạo ngọt

  • Cung cấp vị ngọt nhẹ, không gắt

💧 2. Chất giữ ẩm (Humectant)

  • Giữ nước trong sản phẩm
  • Ngăn khô cứng

❄️ 3. Chất chống kết tinh & chống đông

  • Hạ điểm đóng băng
  • Giữ cấu trúc mềm

➡️ Giúp:

  • Kéo dài thời hạn sử dụng
  • Cải thiện texture

Công dụng của Neosorb Sorbitol

🍬 1. Tạo ngọt không đường

  • Phù hợp sản phẩm “sugar-free”
  • Không gây tăng đường huyết nhanh

💧 2. Giữ ẩm thực phẩm

  • Bánh mềm lâu hơn
  • Kẹo không bị khô

🍦 3. Ổn định cấu trúc

  • Tăng độ mịn
  • Giữ texture

❄️ 4. Chống đông & ổn định gel

  • Dùng trong hải sản đông lạnh
  • Giữ cấu trúc protein

🍬 5. Tăng cảm giác “cooling”

  • Tạo cảm giác mát nhẹ khi ăn

Ứng dụng thực tế

🍬 Kẹo & chewing gum

  • Kẹo không đường
  • Kẹo cao su

🍪 Bánh & snack

  • Bánh quy
  • Bánh mềm

🍦 Kem & dessert

  • Kem
  • Pudding

🥩 Thực phẩm đông lạnh

  • Hải sản
  • Thịt

💊 Dược phẩm & thực phẩm chức năng

  • Viên nhai
  • Viên nén

Ưu điểm của Neosorb P20/60

✔ Không đường (Sugar-free)
✔ Không gây sâu răng
✔ Giữ ẩm tốt
✔ Ổn định cao
✔ Phù hợp sản xuất lớn


Liều lượng sử dụng

👉 Thường:

  • 1% – 15%

👉 Tùy sản phẩm:

  • Kẹo: cao
  • Bánh: trung bình

Cách sử dụng hiệu quả

🔹 Trộn trực tiếp

  • Với nguyên liệu khô

🔹 Hòa tan

  • Trong nước

So sánh Sorbitol và đường

Tiêu chí Sorbitol Đường
Độ ngọt 60–70% 100%
Calo Thấp hơn Cao
Sâu răng Không
Giữ ẩm Ít

Neosorb P20/60 có an toàn không?

👉

  • Được phép sử dụng toàn cầu
  • Không gây sâu răng
  • Phù hợp sản phẩm “healthy”

👉 Lưu ý:

  • Dùng nhiều có thể gây nhuận tràng nhẹ

Vì sao doanh nghiệp chọn Neosorb (Roquette)?

👉 Vì:

  • Thương hiệu châu Âu uy tín
  • Chất lượng ổn định
  • Đa ứng dụng

👉 Phổ biến trong:

  • Kẹo không đường
  • Thực phẩm chức năng 🔥

Lưu ý khi sử dụng

⚠️ Không dùng quá nhiều:

  • Gây đầy bụng

⚠️ Bảo quản:

  • Nơi khô ráo
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây