Gellam Gum chất tăng vị trong thực phẩm ổn định E418

Xuất xứ: China Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Mô tả:

– Tên hóa học: Gellan Gum

– Mô tả: Dạng bột, màu kem, không có mùi vị đặc biệt

– Chỉ số quốc tế: E418 (INS 418)

– Cấu tạo phân tử:

  • Gellan gum là hợp chất polymer carbohydrate bởi bốn phân tử đường, bao gồm D-glucose, D-glucuronide, D-glucose, L-rhamnose thông qua liên kết glycosidic và kết nối các polyme các phân tử glucose đầu tiên là liên kết 1,4 glycosidic.
  • Có hai loại Gellan Gum được phân biệt bởi hàm lượng acyl: Gellan Gum acyl cao và Gellan Gum acyl thấp

Đơn vị tetrasaccharide lặp đi lặp lại của Gellan Gum acyl thấp

– Khối lượng phân tử: Khoảng 500.000 

– Lĩnh vực: Phụ gia thực phẩm: Chất làm dày, chất tạo gel, chất ổn định

– Điểm nóng chảy: Thấp hơn hoặc cao hơn 100℃

– Độ tan: Tan trong nước, tạo thành dung dịch nhớt. Không tan trong ethanol

Gellan Gum (E418) – Chất tạo gel & ổn định cao cấp cho ngành thực phẩm

Gellan Gum (E418) là gì?

Gellan Gum (INS E418) là một loại polysaccharide tự nhiên được sản xuất thông qua quá trình lên men vi khuẩn Sphingomonas elodea. Đây là phụ gia thực phẩm hiện đại, được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng tạo gel mạnh, ổn định hệ phân tán và cải thiện cấu trúc sản phẩm.

Gellan Gum tồn tại ở dạng bột mịn màu trắng ngà, không mùi, dễ hòa tan và hoạt động hiệu quả ngay cả ở nồng độ rất thấp (0.01–0.3%).


Cơ chế hoạt động của Gellan Gum

Gellan Gum tạo gel thông qua quá trình:

  • Hòa tan ở nhiệt độ cao (~70–90°C)
  • Khi làm nguội, các chuỗi polymer liên kết tạo mạng lưới gel 3D
  • Sự hiện diện của ion (Ca²⁺, Na⁺, K⁺) giúp tăng độ cứng và độ bền gel

👉 Nhờ cơ chế này, Gellan Gum có thể tạo:

  • Gel cứng (High Acyl Gellan): mềm, đàn hồi
  • Gel giòn (Low Acyl Gellan): cứng, dễ gãy

Công dụng nổi bật của Gellan Gum (E418)

Tạo gel trong suốt: Không làm đục sản phẩm, phù hợp đồ uống cao cấp
Ổn định hệ treo: Giữ hạt, pulp trái cây lơ lửng trong nước
Tăng độ sánh & kết cấu: Cải thiện mouthfeel, tạo cảm giác mịn
Ổn định nhiệt & pH: Hoạt động tốt trong môi trường axit (pH 3–7) và gia nhiệt
Giảm tách lớp: Ngăn phân tầng trong đồ uống và sữa thực vật
Hiệu quả kinh tế: Liều dùng thấp nhưng hiệu quả cao


Ứng dụng thực tế của Gellan Gum

🔹 Ngành đồ uống

  • Trà sữa, nước trái cây có tép/hạt
  • Nước giải khát đóng chai (giữ pulp không lắng)

🔹 Ngành sữa & thay thế sữa

  • Sữa hạt (hạnh nhân, đậu nành)
  • Sữa chua uống, kem

🔹 Ngành bánh kẹo

  • Thạch (jelly), pudding
  • Kẹo dẻo cao cấp

🔹 Thực phẩm chế biến

  • Nước sốt, súp
  • Thực phẩm ăn liền, đóng hộp

So sánh Gellan Gum với các chất tạo gel khác

Tiêu chí Gellan Gum Agar Carrageenan
Độ trong Rất cao Trung bình Trung bình
Liều lượng Rất thấp Cao hơn Trung bình
Ổn định pH thấp Tốt Kém Trung bình
Khả năng treo hạt Rất tốt Kém Tốt
Kết cấu Linh hoạt Cứng Mềm

👉 Kết luận: Gellan Gum vượt trội trong đồ uống và sản phẩm yêu cầu độ trong, ổn định cao.


Hướng dẫn sử dụng Gellan Gum

  • Liều lượng: 0.01% – 0.3% tùy ứng dụng
  • Cách dùng:
    1. Trộn đều với nguyên liệu khô
    2. Gia nhiệt để hòa tan hoàn toàn
    3. Làm nguội để tạo gel/ổn định

⚠️ Lưu ý:

  • Cần kiểm soát ion trong công thức
  • Tránh cho trực tiếp vào nước lạnh (dễ vón cục)

Thông tin kỹ thuật

  • Tên: Gellan Gum
  • Mã INS: E418
  • Dạng: Bột mịn màu trắng ngà
  • Độ hòa tan: Tan trong nước nóng
  • Nguồn gốc: Lên men vi sinh
  • Tiêu chuẩn: Food Grade

Ưu điểm khi sử dụng Gellan Gum

✔ Tăng chất lượng cảm quan sản phẩm
✔ Kéo dài thời gian bảo quản
✔ Phù hợp xu hướng clean-label
✔ Ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngành

Nội dung tùy chỉnh viết ở đây