-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Công dụng: Do tính năng tạo Gel mà không cần thêm sản phẩm khác
Trong thực phẩm:
- Là nguyên liệu chính trong sản xuất thạch, pudding, bánh mouse, tạo độ nhũ hóa giúp cho bánh mềm hơn
- Gelatin ứng dụng chủ yếu trong ngành thực phẩm: dùng để làm kẹo, kẹo dẻo, kẹo mềm chip chip, thay thế chất béo vì gelatin có bản chất là protein
- Gelatin ứng dụng trong ngành CNSX kem, rượu bia,nước hoa quả: chất làm trong
- Gelatin ứng dụng trong ngành CNSX đồ họp tránh rỉ nước, vì gelatin có tính hút nước trương nở
- Gelatin trong dược phẩm là thành phần của viên nag,viên ngậm…
- Trong sản xuất sữa chua, kem cải thiện cấu trúc mềm hay lên men mà không ảnh hưởng đến hương vị của sản phẩm.
- Ngăn chặn quá trình kem đông lại, tạo độ dẻo cho kem
- Làm bền hệ nhũ tương
Trong chăm sóc sức khỏe:
- Giảm đau khớp: Vì trong gelatin chứa một lượng axit amin giúp thúc đẩy quá trình tạo collagen, sụn và các mô liên kết của khớp.
- Giúp da trắng và mịn màng hơn: nhờ vào thành phần axit amin giúp xây dựng và tái tạo lớp collagen cho cơ thể.
Gelatine 250 Bloom là một loại protein tự nhiên được chiết xuất từ collagen (da, xương động vật), có khả năng:
👉 Chỉ số Bloom 250:
👉 Bloom là đơn vị đo:
| Loại | Độ gel |
|---|---|
| 150 Bloom | Mềm |
| 200 Bloom | Trung bình |
| 250 Bloom | Cứng – cao cấp |
👉 Gelatine:
➡️ Làm sản phẩm:
✔ Độ gel mạnh
✔ Tạo đông nhanh
✔ Độ trong cao
✔ Tạo texture đẹp
✔ Dễ sử dụng
👉 Thường:
👉 Tùy ứng dụng:
| Tiêu chí | Gelatine | Agar |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Động vật | Thực vật |
| Độ dai | Mềm, đàn hồi | Giòn |
| Nhiệt tan | Thấp | Cao |
👉 CÓ
👉 Lưu ý:
👉 Vì:
👉 Phù hợp:
⚠️ Không đun sôi mạnh:
⚠️ Không cho trực tiếp vào nước nóng:
⚠️ Bảo quản: