Gelatine dạng bột hạt 250 bloom Việt Nam

Xuất xứ: Việt Nam Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Gelatin là một dạng protein được tạo ra từ collagen chiếc xuất từ thực vật hoặc xương và da của động vật. Gelatin được sử dụng nhiều trong nấu chè, làm bánh, làm đông thực phẩm và là thành phẩm quen thuộc trong các loại mỹ phẩm, dược phẩm …

Ngoại quang: Dạng hạt và dạng lá, không vị, màu mỡ vàng, giòn

Tên gọi khác: Galetin, Geratin , Gratine, Gelatin , Gelatine.

Độ tan: Tan chảy khi gia nhiệt, đông đặc (tạo gel) khi làm lạnh. Sử chuyển đổi SOL-GEL có tính thuận nghịch
Nhiệt độ nóng chảy 27-34oC

Công dụng:  Do tính năng tạo Gel mà không cần thêm sản phẩm khác

Trong thực phẩm:

Là nguyên liệu chính trong sản xuất thạch, pudding, bánh mouse, tạo độ nhũ hóa giúp cho bánh mềm hơn

- Gelatin ứng dụng chủ yếu trong ngành thực phẩm: dùng để làm kẹo, kẹo dẻo, kẹo mềm chip chip, thay thế chất béo vì gelatin có bản chất là protein
- Gelatin ứng dụng trong ngành CNSX kem, rượu bia,nước hoa quả: chất làm trong
- Gelatin ứng dụng trong ngành CNSX đồ họp tránh rỉ nước, vì gelatin có tính hút nước trương nở
- Gelatin trong dược phẩm là thành phần của viên nag,viên ngậm…

- Trong sản xuất sữa chua, kem cải thiện cấu trúc mềm hay lên men mà không ảnh hưởng đến hương vị của sản phẩm.

- Ngăn chặn quá trình kem đông lại, tạo độ dẻo cho kem

- Làm bền hệ nhũ tương

Trong chăm sóc sức khỏe:

- Giảm đau khớp: Vì trong gelatin chứa một lượng axit amin giúp thúc đẩy quá trình tạo collagen, sụn và các mô liên kết của khớp.

- Giúp da trắng và mịn màng hơn: nhờ vào thành phần axit amin giúp xây dựng và tái tạo lớp collagen cho cơ thể.

Gelatine 250 Bloom là gì?

Gelatine 250 Bloom là một loại protein tự nhiên được chiết xuất từ collagen (da, xương động vật), có khả năng:

  • Tạo gel (đông đặc)
  • Tạo độ dai
  • Ổn định cấu trúc thực phẩm

👉 Chỉ số Bloom 250:

  • Thể hiện độ mạnh của gel
  • Bloom càng cao → gel càng cứng

Thành phần & bản chất của Gelatine

🔬 Thành phần chính

  • Protein collagen thủy phân

🔹 Đặc điểm vật lý

  • Dạng bột hạt (granule)
  • Màu vàng nhạt
  • Không mùi hoặc mùi nhẹ
  • Tan trong nước nóng

Ý nghĩa chỉ số 250 Bloom

👉 Bloom là đơn vị đo:

  • Độ cứng của gel
  • Khả năng tạo đông

🔥 So sánh:

Loại Độ gel
150 Bloom Mềm
200 Bloom Trung bình
250 Bloom Cứng – cao cấp

Cơ chế hoạt động

👉 Gelatine:

  1. Hấp thụ nước (trương nở)
  2. Tan khi đun nóng
  3. Khi nguội → tạo mạng gel

➡️ Làm sản phẩm:

  • Đông lại
  • Có độ đàn hồi

Công dụng của Gelatine 250 Bloom

🍮 1. Tạo gel – tạo đông

  • Làm thạch
  • Làm pudding

🍬 2. Tạo độ dai cho kẹo

  • Kẹo dẻo
  • Marshmallow

🍰 3. Ổn định cấu trúc bánh

  • Cheesecake
  • Mousse

🍦 4. Tăng độ mịn

  • Kem
  • Dessert

🛡️ 5. Ổn định sản phẩm

  • Giữ form
  • Hạn chế tách nước

Ứng dụng thực tế

🍮 Thạch & pudding

  • Gel chắc
  • Mịn

🍬 Kẹo dẻo

  • Dai, đàn hồi tốt

🍰 Bánh lạnh

  • Cheesecake
  • Mousse

🍦 Kem

  • Chống dăm đá
  • Tăng mịn

🥣 Thực phẩm chế biến

  • Giò, chả
  • Súp

Ưu điểm của Gelatine 250 Bloom

✔ Độ gel mạnh
✔ Tạo đông nhanh
✔ Độ trong cao
✔ Tạo texture đẹp
✔ Dễ sử dụng


Liều lượng sử dụng

👉 Thường:

  • 0.5% – 2%

👉 Tùy ứng dụng:

  • Thạch: cao
  • Mousse: thấp

Cách sử dụng đúng kỹ thuật

🔹 Bước 1: Ngâm nở (Blooming)

  • Ngâm nước lạnh 5–10 phút

🔹 Bước 2: Gia nhiệt

  • Đun nhẹ cho tan

🔹 Bước 3: Trộn vào sản phẩm

  • Khuấy đều

So sánh Gelatine và Agar

Tiêu chí Gelatine Agar
Nguồn gốc Động vật Thực vật
Độ dai Mềm, đàn hồi Giòn
Nhiệt tan Thấp Cao

Gelatine 250 Bloom có an toàn không?

👉

  • Là protein tự nhiên
  • Được dùng rộng rãi trong thực phẩm

👉 Lưu ý:

  • Không phù hợp cho người ăn chay

Vì sao nên chọn Gelatine 250 Bloom Việt Nam?

👉 Vì:

  • Giá tốt
  • Chất lượng ổn định
  • Dễ ứng dụng

👉 Phù hợp:

  • Sản xuất bánh
  • Kẹo
  • Đồ tráng miệng 🔥

Lưu ý khi sử dụng

⚠️ Không đun sôi mạnh:

  • Mất khả năng tạo gel

⚠️ Không cho trực tiếp vào nước nóng:

  • Dễ vón

⚠️ Bảo quản:

  • Nơi khô ráo
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây