Gelatine

Xuất xứ: Đang cập nhật Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Gelatin là một dạng protein được tạo ra từ collagen chiếc xuất từ thực vật hoặc xương và da của động vật. Gelatin được sử dụng nhiều trong nấu chè, làm bánh, làm đông thực phẩm và là thành phẩm quen thuộc trong các loại mỹ phẩm, dược phẩm …

Ngoại quang: Dạng hạt và dạng lá, không vị, màu mỡ vàng, giòn

Tên gọi khác: Galetin, Geratin , Gratine, Gelatin , Gelatine.

Độ tan: Tan chảy khi gia nhiệt, đông đặc (tạo gel) khi làm lạnh. Sử chuyển đổi SOL-GEL có tính thuận nghịch
Nhiệt độ nóng chảy 27-34oC

Gelatine là gì?

Gelatine (Gelatin) là một loại protein tự nhiên được chiết xuất từ collagen trong da, xương và mô liên kết của động vật (thường là bò hoặc heo).

👉 Đặc điểm:

  • Dạng bột hoặc lá
  • Không màu, không mùi
  • Tan trong nước nóng
  • Khi nguội sẽ đông lại thành gel

Thành phần của Gelatine

Gelatine chủ yếu gồm:

  • Protein (~85–90%)
  • Nước (~8–12%)
  • Khoáng chất (~1–2%)

👉 Thành phần chính là:

  • Glycine
  • Proline
  • Hydroxyproline

→ Đây là các amino acid cấu tạo nên collagen.


Cơ chế hoạt động của Gelatine

👉 Khi hòa tan trong nước nóng:

  • Gelatine tan hoàn toàn

👉 Khi nguội:

  • Các chuỗi protein liên kết lại
  • Tạo thành mạng lưới gel giữ nước

👉 Kết quả:

  • Tạo độ đông, độ dẻo, độ đàn hồi

Công dụng của Gelatine trong thực phẩm

🍮 1. Tạo đông (gelling agent)

  • Làm đông thực phẩm mềm
  • Tạo kết cấu dẻo

👉 Ứng dụng:

  • Thạch, jelly
  • Pudding
  • Bánh mousse

🍰 2. Ổn định cấu trúc

  • Giữ form bánh
  • Không bị chảy nhanh

👉 Rất quan trọng trong:

  • Cheesecake
  • Kem lạnh

🍬 3. Tạo độ dai

  • Tăng độ đàn hồi

👉 Dùng cho:

  • Kẹo dẻo (gummy)
  • Marshmallow

🥛 4. Ổn định hệ nhũ

  • Giữ nước
  • Ngăn tách lớp

👉 Dùng trong:

  • Sữa chua
  • Kem

Ứng dụng của Gelatine

🍮 Bánh & tráng miệng

  • Mousse
  • Panna cotta
  • Cheesecake

🍬 Kẹo

  • Kẹo dẻo
  • Kẹo marshmallow

🍦 Kem & sữa

  • Giữ kết cấu mịn
  • Chống tách nước

🥩 Chế biến thực phẩm

  • Giò, pate
  • Sản phẩm thịt

Ưu điểm của Gelatine

✔ Tạo gel tự nhiên
✔ Không làm thay đổi mùi vị
✔ Độ trong đẹp
✔ Kết cấu mềm mịn


Nhược điểm

❌ Nguồn gốc động vật (không phù hợp ăn chay)
❌ Tan chảy ở nhiệt độ cao (~35°C)
❌ Nhạy cảm với nhiệt


Cách sử dụng Gelatine đúng chuẩn

🔹 Gelatine bột

  1. Ngâm với nước lạnh (5–10 phút)
  2. Đun nóng nhẹ để tan
  3. Trộn vào hỗn hợp

🔹 Gelatine lá

  1. Ngâm nước lạnh mềm
  2. Vắt ráo
  3. Cho vào hỗn hợp nóng

📌 Tỷ lệ tham khảo

  • 5–10g / 500ml chất lỏng

Gelatine có an toàn không?

👉

  • Là protein tự nhiên
  • Được dùng rộng rãi trong thực phẩm

👉 Tuy nhiên:

  • Không phù hợp người ăn chay
  • Cần kiểm tra nguồn gốc (Halal nếu cần)

So sánh Gelatine và Agar

Tiêu chí Gelatine Agar
Nguồn gốc Động vật Thực vật
Độ đông Mềm Cứng
Nhiệt độ tan Thấp Cao
Đối tượng Không chay Ăn chay

Tại sao Gelatine được ưa chuộng?

👉 Vì nó:

  • Tạo kết cấu “mềm mịn cao cấp”
  • Dễ sử dụng
  • Ứng dụng rộng trong F&B
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây