Đường Sucralose

Xuất xứ: CHINA Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Sucralose là một chất làm ngọt nhân tạo và chất thay thế đường. Phần lớn các sucralose ăn vào không bị cơ thể phân nhỏ ra, do đó, nó không chứa calo.

Điểm nóng chảy: 125 °C

Công thức C12H19Cl3O8

Dung môi hòa tan: tan trong nước

Danh pháp IUPAC 1,6-Dichloro-1,6-dideoxy-β-D-fructofuranosyl-4-chloro-4-deoxy-α-D-galactopyranoside

Khối lượng mol :397.64 g/mol

Ngoại quang: dạng bột tinh thể màu trắng, có vị ngọt

Thông tin quốc tế: (E955)

Hòa tan: Tan hoàn toàn trong nước, etanol, metanol

Ổn định dưới nhiệt và các độ pH khác nhau

Công dụng:

Trong thực phẩm: 

- Sucralose là một chất tạo ngọt có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm bao gồm các sản phẩm bánh nướng, các loại đồ uống, kẹo cao su.
- Dùng trong chế biến nước hoa quả, ngũ cốc, nước ngọt, nước hoa quả, nước ép hoa quả, nước uống thể thao, nước tăng lực và đồ uống có đường.
- Sucralose là thành phần không thể thiếu trong công nghệ chế biến thực phẩm, sản phẩm thức uống, bánh và trái cây đóng hộp.

- Chất tạo ngọt dùng cho nước giải khát có gas, nước trái cây, nước nha đam, nước mắm, nước tương, Siro trái cây..., dược phẩm, có độ ngọt cao và vị ngọt ngon như đường cát, không tạo vị đắng như đường Ace-K

- Sucralose bền nhiệt, có nghĩa là nó giữ được độ ngọt thậm chí khi được sử dụng ở nhiệt độ cao trong quá trình nướng, do đó nó thường được sử dụng như là một chất thay thế đường trong các sản phẩm bánh nướng.

Sucralose là gì?

Sucralose là một chất tạo ngọt tổng hợp không calo, được sử dụng rộng rãi để thay thế đường trong thực phẩm và đồ uống.

👉 Công thức hóa học:
C₁₂H₁₉Cl₃O₈

👉 Mã phụ gia: E955

👉 Đặc điểm nổi bật:

  • Ngọt rất mạnh
  • Không cung cấp năng lượng
  • Ổn định nhiệt cao

Thành phần & bản chất của Sucralose

🔬 Nguồn gốc

👉 Sucralose được tạo ra từ:

  • Đường mía (Sucrose)

➡️ Bằng cách:

  • Thay thế 3 nhóm -OH bằng nguyên tử Clo (Cl)

👉 Kết quả:

  • Tạo chất ngọt không bị cơ thể hấp thu

🔹 Đặc điểm

  • Dạng bột trắng
  • Không mùi
  • Tan tốt trong nước
  • Vị ngọt sạch, không đắng

Độ ngọt của Sucralose

👉 So với đường mía:

  • Ngọt gấp 500 – 600 lần

👉 Ưu điểm:

  • Dùng cực ít → tiết kiệm chi phí

Công dụng của Sucralose trong thực phẩm

🍹 1. Tạo ngọt không calo

  • Phù hợp sản phẩm:
    • Diet
    • Sugar-free

🥤 2. Ứng dụng trong đồ uống

  • Nước ngọt không đường
  • Trà sữa
  • Nước giải khát

🍬 3. Trong bánh kẹo

  • Kẹo không đường
  • Thực phẩm ăn kiêng

🍦 4. Ổn định nhiệt tốt

  • Không bị phân hủy khi nấu/nướng
  • Giữ vị ngọt ổn định

🍶 5. Dùng trong gia vị

  • Nước chấm
  • Sốt
  • Gia vị tổng hợp

Cơ chế hoạt động

👉 Sucralose:

  • Kích thích mạnh thụ thể vị ngọt
  • Không bị chuyển hóa

➡️ Không tạo calo


Ứng dụng của Sucralose

🥤 Đồ uống không đường

  • Nước giải khát
  • Trà sữa diet

🍬 Thực phẩm ăn kiêng

  • Kẹo sugar-free
  • Bánh low-carb

🧂 Gia vị

  • Nước sốt
  • Gia vị tổng hợp

Ưu điểm của Sucralose

✔ Độ ngọt cực cao
✔ Không calo
✔ Không ảnh hưởng đường huyết
✔ Ổn định nhiệt tốt
✔ Không gây sâu răng


Liều lượng sử dụng

👉 Rất thấp:

  • 0.005% – 0.02%

👉 Thường pha loãng:

  • Với maltodextrin để dễ dùng

Kết hợp phổ biến

👉 Sucralose thường đi cùng:

  • Acesulfame K
  • Aspartame

👉 Lý do:

  • Tăng vị ngọt tự nhiên
  • Giảm hậu vị

Sucralose có an toàn không?

👉

  • Được sử dụng rộng rãi toàn cầu
  • Được đánh giá an toàn khi dùng đúng liều

So sánh Sucralose và các chất ngọt khác

Tiêu chí Sucralose Cyclamate Aspartame
Độ ngọt Rất cao Trung bình Cao
Calo 0 0 Gần 0
Nhiệt Ổn định Ổn định Kém

Tại sao doanh nghiệp chọn Sucralose?

👉 Vì nó:

  • Giảm calo sản phẩm
  • Tăng độ ngọt mạnh
  • Ổn định khi sản xuất

👉 Là lựa chọn hàng đầu trong:

  • Đồ uống không đường
  • Thực phẩm diet 🔥

Lưu ý khi sử dụng

⚠️ Dùng đúng liều:

  • Tránh quá ngọt

⚠️ Pha loãng:

  • Để dễ định lượng

⚠️ Bảo quản:

  • Nơi khô ráo
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây