-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Công dụng:
Trong thực phẩm:
- Sucralose là một chất tạo ngọt có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm bao gồm các sản phẩm bánh nướng, các loại đồ uống, kẹo cao su.
- Dùng trong chế biến nước hoa quả, ngũ cốc, nước ngọt, nước hoa quả, nước ép hoa quả, nước uống thể thao, nước tăng lực và đồ uống có đường.
- Sucralose là thành phần không thể thiếu trong công nghệ chế biến thực phẩm, sản phẩm thức uống, bánh và trái cây đóng hộp.
- Chất tạo ngọt dùng cho nước giải khát có gas, nước trái cây, nước nha đam, nước mắm, nước tương, Siro trái cây..., dược phẩm, có độ ngọt cao và vị ngọt ngon như đường cát, không tạo vị đắng như đường Ace-K
- Sucralose bền nhiệt, có nghĩa là nó giữ được độ ngọt thậm chí khi được sử dụng ở nhiệt độ cao trong quá trình nướng, do đó nó thường được sử dụng như là một chất thay thế đường trong các sản phẩm bánh nướng.
Sucralose là một chất tạo ngọt tổng hợp không calo, được sử dụng rộng rãi để thay thế đường trong thực phẩm và đồ uống.
👉 Công thức hóa học:
C₁₂H₁₉Cl₃O₈
👉 Mã phụ gia: E955
👉 Đặc điểm nổi bật:
👉 Sucralose được tạo ra từ:
➡️ Bằng cách:
👉 Kết quả:
👉 So với đường mía:
👉 Ưu điểm:
👉 Sucralose:
➡️ Không tạo calo
✔ Độ ngọt cực cao
✔ Không calo
✔ Không ảnh hưởng đường huyết
✔ Ổn định nhiệt tốt
✔ Không gây sâu răng
👉 Rất thấp:
👉 Thường pha loãng:
👉 Sucralose thường đi cùng:
👉 Lý do:
👉 CÓ
| Tiêu chí | Sucralose | Cyclamate | Aspartame |
|---|---|---|---|
| Độ ngọt | Rất cao | Trung bình | Cao |
| Calo | 0 | 0 | Gần 0 |
| Nhiệt | Ổn định | Ổn định | Kém |
👉 Vì nó:
👉 Là lựa chọn hàng đầu trong:
⚠️ Dùng đúng liều:
⚠️ Pha loãng:
⚠️ Bảo quản: