Chất tạo ngọt Glycine

Xuất xứ: Trung Quốc Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Chất tạo ngọt Glycine

- Công thức phân tử: C3H8O3

- Khối lượng phân tử: 92.09 g/mol

- Ngoại quan: Chất lỏng không màu

- Mùi: Không mùi

- Tỉ trọng: 1.261 g/cm3

- Nhiệt độ đông đặc:17.8oC

- Nhiệt độ sôi: 290oC

- Tính tan trong nước: Tan vô hạn

- Áp suất hơi: < 1 mmHg

- Độ nhớt: 1.412 Pa.s

Glycine là một axit amin đơn giản nhất, được sử dụng trong thực phẩm với vai trò:

  • Chất tạo ngọt nhẹ
  • Chất điều vị (flavor enhancer)
  • Chất ổn định hương vị

👉 Công thức hóa học:
C₂H₅NO₂

👉 Nhóm phụ gia:

  • Axit amin (amino acid)

Thành phần & bản chất của Glycine

🔬 Cấu trúc hóa học

  • Là axit amin không thiết yếu
  • Có cấu trúc đơn giản nhất trong các amino acid

👉 Tan tốt trong nước


🔹 Đặc điểm nổi bật

  • Dạng bột trắng
  • Không mùi
  • Vị ngọt nhẹ
  • Hậu vị dịu

Độ ngọt của Glycine

👉 So với đường mía:

  • Ngọt khoảng 0.6 – 0.8 lần

👉 Đặc trưng:

  • Ngọt dịu, không gắt
  • Có hậu vị “mềm”

Công dụng của Glycine trong thực phẩm

🍬 1. Chất tạo ngọt nhẹ

  • Tạo vị ngọt tự nhiên
  • Không quá gắt

🍲 2. Chất điều vị (Enhancer)

  • Làm tròn vị
  • Tăng độ đậm đà

👉 Thường dùng cùng:

  • MSG
  • I+G

🍜 3. Giảm vị đắng & chát

  • Cân bằng hương vị
  • Che vị khó chịu

🥣 4. Ổn định hương vị

  • Giữ vị lâu hơn
  • Tăng độ “full vị”

🍖 5. Ứng dụng trong thực phẩm mặn

  • Tăng vị “ngọt thịt” nhẹ
  • Làm mềm vị

Cơ chế hoạt động

👉 Glycine:

  • Tác động lên thụ thể vị ngọt
  • Đồng thời tương tác với vị umami

➡️ Giúp:

  • Tăng độ ngon tổng thể
  • Làm “mượt vị”

Ứng dụng của Glycine

🍜 Gia vị & bột nêm

  • Tăng vị umami
  • Làm dịu vị

🍟 Snack

  • Cân bằng vị mặn – ngọt

🍖 Thực phẩm chế biến

  • Xúc xích
  • Thịt ướp

🍬 Kẹo & đồ ngọt

  • Tăng vị ngọt dịu

🥤 Đồ uống

  • Cân bằng vị
  • Giảm hậu vị gắt

Ưu điểm của Glycine

✔ Vị ngọt tự nhiên
✔ Làm tròn vị tốt
✔ Giảm vị đắng hiệu quả
✔ Ổn định hương vị
✔ Giá hợp lý


Liều lượng sử dụng

👉 Thường:

  • 0.1% – 0.5%

👉 Tùy ứng dụng:

  • Gia vị: cao hơn
  • Đồ uống: thấp hơn

Cách sử dụng hiệu quả

🔹 Trộn trực tiếp

  • Với nguyên liệu khô

🔹 Hòa tan

  • Trong nước/sốt

Kết hợp phổ biến

👉 Glycine thường đi cùng:

  • MSG (E621)
  • I+G (E635)
  • Alanine

👉 → Tạo công thức “ngon chuẩn công nghiệp”


Glycine có an toàn không?

👉

  • Là axit amin tự nhiên
  • Có trong cơ thể người

👉 Được phép dùng trong thực phẩm


So sánh Glycine và các chất tạo ngọt khác

Tiêu chí Glycine Sucralose Fructose
Độ ngọt Thấp Rất cao Cao
Vai trò Điều vị Tạo ngọt Tạo ngọt
Hậu vị Dịu Có thể gắt Mát

Tại sao doanh nghiệp chọn Glycine?

👉 Vì:

  • Làm tròn vị cực tốt
  • Kết hợp linh hoạt
  • Tăng độ ngon tự nhiên

👉 Là “bí mật” trong:

  • Bột nêm
  • Gia vị
  • Snack 🔥

Lưu ý khi sử dụng

⚠️ Không dùng quá nhiều:

  • Gây ngọt lạ

⚠️ Kết hợp hợp lý:

  • Với MSG/I+G

⚠️ Bảo quản:

  • Nơi khô ráo
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây