Chất bảo quản Sodium Benzoate E211

Xuất xứ: Đang cập nhật Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Mô tả:

Natri benzoat có công thức hoá học là NaC₆H₅CO₂. Nó là muối natri của axit benzoic và tồn tại ở dạng này khi hoà tan trong nước. Nó có thể được sản xuất bằng phản ứng giữa natri hydroxide và axit benzoic.

Điểm nóng chảy: 410 °C

Khối lượng phân tử: 144,11 g/mol

Mật độ: 1,5 g/cm³

Điểm sôi: 249,3 °C

Sodium Benzoate (E211)

1. Công thức hóa học & cấu trúc

Sodium Benzoate (E211) có công thức:

👉 C₇H₅NaO₂

Cấu trúc gồm:

  • 1 vòng benzen (C₆H₅–)
  • 1 nhóm carboxylate (–COO⁻)
  • 1 ion natri (Na⁺)

👉 Đây là dạng muối natri của axit benzoic (C₆H₅COOH).


2. Thành phần phân tử

Phân tích theo từng thành phần:

🔹 Ion Benzoate (C₆H₅COO⁻)

  • Là phần chính quyết định hoạt tính
  • Có khả năng ức chế vi sinh vật
  • Tham gia cơ chế bảo quản

🔹 Ion Natri (Na⁺)

  • Giúp hợp chất tan tốt trong nước
  • Tăng khả năng phân tán trong thực phẩm

👉 Khi hòa tan trong nước:

C₆H₅COONa → C₆H₅COO⁻ + Na⁺


3. Thành phần theo tỷ lệ khối lượng

Trong Sodium Benzoate tinh khiết:

  • Carbon (C): ~58%
  • Hydro (H): ~4%
  • Oxy (O): ~26%
  • Natri (Na): ~12%

👉 Đây là tỷ lệ lý thuyết của hợp chất tinh khiết.


4. Dạng tồn tại trong thực tế

Tùy mục đích sử dụng, E211 có các dạng:

🔸 Dạng bột

  • Mịn, trắng
  • Tan nhanh
  • Dùng trong thực phẩm và đồ uống

🔸 Dạng hạt

  • Ít bụi hơn
  • Dễ bảo quản và vận chuyển

🔸 Dung dịch

  • Đã hòa tan sẵn
  • Dùng trong sản xuất công nghiệp

5. Độ tinh khiết (Food Grade vs Industrial)

✔ Food Grade (thực phẩm)

  • Độ tinh khiết ≥ 99%
  • Ít tạp chất
  • Đạt tiêu chuẩn an toàn

❌ Industrial Grade (công nghiệp)

  • Có thể chứa tạp chất
  • Không dùng trong thực phẩm

6. Tạp chất có thể có (ở mức cho phép)

Trong Sodium Benzoate đạt chuẩn, có thể có lượng rất nhỏ:

  • Kim loại nặng (Pb, As) – ở mức kiểm soát
  • Sulfat
  • Clorua
  • Độ ẩm

👉 Tất cả đều nằm trong giới hạn an toàn thực phẩm.


7. Tính chất hóa học liên quan đến thành phần

🔹 Tính tan

  • Tan tốt trong nước
  • Phân ly thành ion → dễ hoạt động

🔹 Tính ổn định

  • Ổn định ở nhiệt độ thường
  • Hoạt động tốt trong môi trường axit

🔹 Chuyển hóa trong thực phẩm

Trong môi trường pH thấp:

👉 C₆H₅COO⁻ + H⁺ → C₆H₅COOH (axit benzoic)

👉 Đây mới là dạng có khả năng kháng khuẩn mạnh.


8. So sánh thành phần với axit benzoic

Tiêu chí Sodium Benzoate Axit Benzoic
Công thức C₇H₅NaO₂ C₇H₆O₂
Độ tan Cao Thấp
Ứng dụng Phổ biến hơn Ít dùng trực tiếp

👉 Vì tan tốt hơn nên E211 được dùng nhiều hơn trong thực phẩm.


9. Ý nghĩa của thành phần đối với hiệu quả bảo quản

  • Nhóm benzoate → tiêu diệt vi sinh
  • Ion Na⁺ → giúp hòa tan và phân bố đều
  • Cấu trúc vòng benzen → ổn định, bền

👉 Sự kết hợp này giúp:

  • Hiệu quả cao
  • Dễ sử dụng
  • Chi phí thấp

10. Kết luận

Thành phần của Sodium Benzoate (E211) tuy đơn giản nhưng rất “tối ưu”:

👉 Vừa đảm bảo:

  • Hiệu quả bảo quản
  • Độ ổn định
  • Khả năng hòa tan

👉 Đây là lý do E211 trở thành một trong những chất bảo quản phổ biến nhất trong ngành thực phẩm.

Nội dung tùy chỉnh viết ở đây