Chất bảo quản E202 (Potassium Sorbate-Kali Sorbate)

Xuất xứ: CHINA Tình trạng: Chỉ còn 1000 sản phẩm
Liên hệ

Công thức: C6H7KO2

Tên sản phẩm: Potassium Sorbate chất bảo quản thực phẩm
Tên gọi khác: Cốm bảo quản, Kali sorbate
Mô tả ngoại quan: Dạng hạt tròn màu trắng hoặc trắng hơi vàng

Khối lượng phân tử: 150,22 g / mol

Mức nóng chảy: 132-135°C là khoảng nhiệt độ nóng chảy của acid sorbic lấy ra từ mẫu thử

Độ tan: Tan tốt trong nước 58,2g/100ml (20°C); 58,5g/100ml (25°C), 65g/100ml (100°C); tan trong ethanol

Công dụng:

Trong công nghiệp sản xuất thực phẩm:

- Ít chế nấm men, nấm mốc, ít tác dụng với vi khuẩn trong nhiều thực phẩm cần lên men như phô mát, sữa chua, kem chua bánh mì, bánh ngọt, bánh có nhân, bột bánh nướng, bột nhồi, kẹo mềm, bánh kem, bia, nước giải khát, bơ thực vật magarine, dầu dấm trộn, củ quả làm chua hoặc lên men, quả olive, cá muối hoặc xông khói, bánh kẹo, sốt mayonnaise.
- Kali sorbate là chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm giò chả, nem chua

Chất bảo quản Potassium Sorbate được dùng nhiều trong các sản phẩm lên men chua, đồ hộp, nước chấm. Liều lượng cụ thể được quy định như sau:

+ Quả ngâm dấm, dầu, hoặc nước muối: tỉ lệ sử dụng không quá 1000 mg/kg

+ Quả ngâm đường: tỉ lệ sử dụng không quá 500 mg/kg

+ Sản phẩm quả lên men: tỉ lệ sử dụng không quá 1000 mg/kg

+ Rau, củ (bao gồm nấm, rễ, thực vật thân củ và thân rễ, đậu, đỗ, lô hội), tảo biển, quả hạch và hạt, hạt nghiền và dạng phết nhuyễn (VD: bơ lạc): tỉ lệ sử dụng không quá 1000 mg/kg

+ Cá, sản phẩm thủy sản hun khói, sấy khô, lên men hoặc ướp muối, kể cả nhuyễn thể, giáp xác, da gai: tỉ lệ sử dụng không quá 200 mg/kg

+ Sản phẩm thủy sản và cá đã nấu chín: tỉ lệ sử dụng không quá 2000 mg/kg

+ Nước chấm không ở dạng nhũ tương (VD: tương cà chua, tương ớt, sốt kem, nước thịt): tỉ lệ sử dụng không quá 1000 mg/kg

Hàm lượng sử dụng :  0.1 – 0.2% Potassium Sorbate  (1 - 2g / 1kg sản phẩm)

E202 (Potassium Sorbate) hay Kali Sorbate là một chất bảo quản thực phẩm được sử dụng rộng rãi để:

  • Chống nấm mốc
  • Ức chế vi khuẩn
  • Kéo dài thời gian bảo quản

👉 Có nguồn gốc từ:

  • Axit Sorbic (E200)

Thành phần & cấu trúc

🔬 Công thức hóa học

  • C₆H₇KO₂

🔹 Đặc điểm vật lý

  • Dạng bột hoặc hạt trắng
  • Không mùi hoặc mùi nhẹ
  • Tan tốt trong nước
  • Ổn định trong môi trường khô

Cơ chế hoạt động

👉 E202 hoạt động bằng cách:

  • Ức chế enzyme của vi sinh vật
  • Ngăn nấm mốc & nấm men phát triển

➡️ Giúp:

  • Thực phẩm lâu hỏng
  • Giữ chất lượng ổn định

Công dụng của Potassium Sorbate

🛡️ 1. Chống nấm mốc

  • Bánh mì
  • Bánh ngọt

🍶 2. Bảo quản đồ uống

  • Nước trái cây
  • Trà đóng chai

🧀 3. Bảo quản thực phẩm lên men

  • Phô mai
  • Sữa chua

🍬 4. Ổn định sản phẩm

  • Ngăn hư hỏng
  • Kéo dài hạn sử dụng

Ứng dụng thực tế

🍞 Ngành bánh

  • Bánh mì
  • Bánh kem

🥤 Đồ uống

  • Nước ép
  • Nước giải khát

🍬 Kẹo & mứt

  • Mứt trái cây
  • Thạch

🥫 Thực phẩm chế biến

  • Nước chấm
  • Sốt

Ưu điểm của E202

✔ Hiệu quả chống mốc cao
✔ Không làm thay đổi mùi vị
✔ Tan tốt, dễ sử dụng
✔ Hoạt động tốt ở pH thấp
✔ Được phép sử dụng toàn cầu


Điều kiện hoạt động tốt nhất

👉 pH tối ưu:

  • pH < 6.5

👉 Hiệu quả cao nhất:

  • pH 3 – 6

Liều lượng sử dụng

👉 Thường:

  • 0.05% – 0.2%

👉 Tùy sản phẩm


Cách sử dụng hiệu quả

🔹 Hòa tan trước

  • Với nước

🔹 Trộn đều

  • Trong sản phẩm

So sánh E202 và Sodium Benzoate

Tiêu chí E202 E211
Phổ diệt khuẩn Mốc, men Vi khuẩn
Ảnh hưởng vị Ít Có thể có
Ứng dụng Rộng Đồ uống acid

E202 có an toàn không?

👉

  • Được các tổ chức quốc tế cho phép
  • Không độc khi dùng đúng liều

👉 Lưu ý:

  • Không dùng quá mức quy định

Vì sao doanh nghiệp chọn E202?

👉 Vì:

  • Hiệu quả cao
  • Dễ dùng
  • Chi phí hợp lý

👉 Phổ biến trong:

  • Thực phẩm đóng gói
  • Đồ uống công nghiệp 🔥

Lưu ý khi sử dụng

⚠️ Tránh môi trường pH cao:

  • Giảm hiệu quả

⚠️ Bảo quản:

  • Nơi khô ráo

⚠️ Không lạm dụng:

  • Tuân thủ quy định an toàn
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây