Bột làm thạch (Jelly Powder) là hỗn hợp phụ gia thực phẩm dùng để tạo đông, tạo dẻo và tạo kết cấu thạch khi hòa tan với nước và đun nóng.
👉 Đặc điểm:
- Dạng bột mịn
- Dễ sử dụng
- Tạo gel nhanh khi nguội
- Có thể tạo nhiều loại thạch khác nhau
Thành phần của Jelly Powder
Tùy loại, bột làm thạch thường gồm:
🔬 Thành phần chính
- Carrageenan (E407) hoặc Agar (E406)
- Đường hoặc chất tạo ngọt
- Chất tạo gel
🧪 Thành phần phụ
- Chất ổn định
- Chất điều chỉnh pH
- Hương liệu (trái cây, vani…)
- Màu thực phẩm
👉 Giúp:
- Thạch dai, giòn, trong
- Không tách nước
- Dễ tạo hình
Công dụng của bột làm thạch
🍮 1. Tạo đông & tạo gel
- Biến dung dịch thành thạch
- Tạo kết cấu mềm hoặc giòn
🍬 2. Tạo độ dai – giòn
- Điều chỉnh texture theo nhu cầu
- Từ mềm (pudding) → giòn (jelly)
🍹 3. Tăng giá trị đồ uống
- Làm topping hấp dẫn
- Tăng trải nghiệm khách hàng
Ứng dụng của Jelly Powder
🥤 Trong đồ uống
- Trà sữa
- Trà trái cây
- Nước giải khát
👉 Tạo:
- Thạch trái cây
- Thạch dừa
- Thạch cà phê
🍮 Trong món tráng miệng
- Rau câu
- Pudding
- Thạch nhiều lớp
🍬 Trong thực phẩm chế biến
Ưu điểm của bột làm thạch
✔ Dễ sử dụng (chỉ cần đun + để nguội)
✔ Tạo gel nhanh
✔ Kết cấu đẹp, trong
✔ Giá thành rẻ
✔ Phù hợp kinh doanh F&B
Cách sử dụng bột làm thạch
🔹 Công thức cơ bản
- 10 – 20g bột
- 500ml – 1L nước
- Thêm đường tùy khẩu vị
🔹 Cách làm
- Trộn bột với nước
- Đun sôi (khuấy đều)
- Đổ khuôn
- Để nguội → đông lại
📌 Mẹo:
👉 Đun đủ nhiệt → thạch trong & không bị bở
Lưu ý khi sử dụng
⚠️ Không cho quá nhiều nước:
⚠️ Khuấy đều khi đun:
⚠️ Bảo quản:
Bột làm thạch có an toàn không?
👉 CÓ
- Thành phần phổ biến (agar, carrageenan)
- Được phép dùng trong thực phẩm
👉 Dùng đúng liều → an toàn
So sánh Jelly Powder với Gelatine
| Tiêu chí |
Jelly Powder |
Gelatine |
| Độ giòn |
Giòn |
Mềm |
| Nguồn gốc |
Thực vật |
Động vật |
| Nhiệt độ |
Bền |
Dễ tan chảy |
| Ứng dụng |
Trà sữa |
Bánh cao cấp |
Tại sao quán trà sữa dùng Jelly Powder?
👉 Vì nó:
- Dễ làm
- Giá rẻ
- Tạo topping bắt mắt
- Giữ form tốt
Nội dung tùy chỉnh viết ở đây